Trù mật là gì? 💭 Nghĩa Trù mật

Trù mật là gì? Trù mật là tính từ chỉ trạng thái đông đúc, dày đặc, san sát nhau của người, vật hoặc sự vật trong một không gian nhất định. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản địa lý, quy hoạch và báo chí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “trù mật” ngay bên dưới!

Trù mật nghĩa là gì?

Trù mật là trạng thái đông đúc, chen chúc, dày đặc của dân cư, nhà cửa, cây cối hoặc các đối tượng khác trong một khu vực. Đây là tính từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “trù mật” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ mật độ cao, đông đúc. Ví dụ: “Khu vực này có dân cư trù mật.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự phát triển sầm uất, nhộn nhịp. Ví dụ: “Vùng đồng bằng trù mật hơn miền núi.”

Trong địa lý: Dùng để mô tả mật độ dân số, phân bố dân cư. Ví dụ: “Đông Nam Bộ là vùng dân cư trù mật nhất cả nước.”

Trù mật có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trù mật” có nguồn gốc Hán Việt, gồm hai chữ: “Trù” (稠) nghĩa là đông, dày đặc và “Mật” (密) nghĩa là kín, sát nhau. Ghép lại, “trù mật” mang nghĩa đông đúc, san sát, dày đặc.

Sử dụng “trù mật” khi nói về mật độ dân cư, sự phân bố đông đúc của người hoặc vật trong một khu vực địa lý.

Cách sử dụng “Trù mật”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trù mật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trù mật” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong sách giáo khoa, báo cáo địa lý, văn bản quy hoạch. Ví dụ: dân cư trù mật, khu vực trù mật, vùng trù mật.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói “đông đúc” hoặc “đông người” cho dễ hiểu hơn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trù mật”

Từ “trù mật” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả địa lý, dân số:

Ví dụ 1: “Thành phố Hồ Chí Minh là nơi có dân cư trù mật nhất Việt Nam.”

Phân tích: Mô tả mật độ dân số cao của thành phố.

Ví dụ 2: “Vùng đồng bằng sông Hồng có dân cư trù mật do đất đai màu mỡ.”

Phân tích: Giải thích nguyên nhân dân cư đông đúc.

Ví dụ 3: “Khu phố cổ với nhà cửa trù mật, san sát nhau.”

Phân tích: Mô tả mật độ nhà ở dày đặc.

Ví dụ 4: “Rừng cây trù mật che phủ cả sườn đồi.”

Phân tích: Chỉ cây cối mọc dày đặc, rậm rạp.

Ví dụ 5: “Mạng lưới giao thông trù mật giúp việc đi lại thuận tiện.”

Phân tích: Diễn tả hệ thống đường sá dày đặc, phủ khắp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trù mật”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trù mật” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trù mật” với “trù phú” (giàu có, sung túc).

Cách dùng đúng: “Dân cư trù mật” (đông đúc), “vùng đất trù phú” (màu mỡ, giàu có).

Trường hợp 2: Viết sai thành “trù mạt” hoặc “trừ mật”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trù mật” với dấu huyền ở “trù”.

Trường hợp 3: Dùng “trù mật” cho vật trừu tượng như ý tưởng, suy nghĩ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trù mật” cho đối tượng cụ thể như dân cư, nhà cửa, cây cối.

“Trù mật”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trù mật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đông đúc Thưa thớt
Dày đặc Vắng vẻ
San sát Hẻo lánh
Chen chúc Hoang vắng
Sầm uất Thưa dân
Đông nghịt Rải rác

Kết luận

Trù mật là gì? Tóm lại, trù mật là tính từ chỉ trạng thái đông đúc, dày đặc của dân cư hoặc sự vật. Hiểu đúng từ “trù mật” giúp bạn diễn đạt chính xác khi viết về địa lý, dân số.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.