Mồ hôi nước mắt là gì? 💦 Nghĩa Mồ hôi nước mắt
Mồ hôi nước mắt là gì? Mồ hôi nước mắt là cụm từ tượng trưng cho công sức lao động hết sức vất vả, khó nhọc của con người. Đây là hình ảnh ẩn dụ thể hiện sự hy sinh, nỗ lực vượt qua khó khăn cả về thể xác lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ “mồ hôi nước mắt” trong tiếng Việt nhé!
Mồ hôi nước mắt nghĩa là gì?
Mồ hôi nước mắt là cách nói hình tượng chỉ công sức, sự vất vả và hy sinh của con người trong quá trình lao động. Đây là khái niệm quen thuộc trong văn hóa Việt Nam.
Trong cuộc sống, cụm từ “mồ hôi nước mắt” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong lao động: Mồ hôi tượng trưng cho sự làm việc chân tay vất vả, nước mắt thể hiện nỗi cực nhọc, đau đớn về tinh thần. Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn tả quá trình làm lụng nhọc nhằn, lam lũ, dãi nắng dầm sương.
Trong đời sống: Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói công quỹ nhà nước chính là “mồ hôi, nước mắt của đồng bào” – nhấn mạnh giá trị thiêng liêng của thành quả lao động.
Trong thành ngữ: Cụm từ đầy đủ là “đổ mồ hôi sôi nước mắt”, nghĩa là làm lụng vất vả, cực nhọc bằng chính sức lực của mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mồ hôi nước mắt”
Cụm từ “mồ hôi nước mắt” có nguồn gốc từ đời sống lao động của người Việt xưa. Hình ảnh mồ hôi và nước mắt gắn liền với công việc đồng áng, chân lấm tay bùn của nông dân Việt Nam.
Sử dụng “mồ hôi nước mắt” khi muốn nhấn mạnh giá trị của sự lao động chân chính, hoặc khi nói về thành quả đạt được nhờ sự cố gắng không ngừng.
Mồ hôi nước mắt sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “mồ hôi nước mắt” thường dùng khi nói về công sức lao động, thành quả khó nhọc, hoặc nhắc nhở mọi người trân trọng những gì có được từ sự hy sinh, cố gắng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mồ hôi nước mắt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “mồ hôi nước mắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Căn nhà này là mồ hôi nước mắt cả đời cha mẹ tôi.”
Phân tích: Nhấn mạnh căn nhà được xây dựng từ công sức lao động vất vả suốt nhiều năm của cha mẹ.
Ví dụ 2: “Đừng phung phí tiền bạc, đó là mồ hôi nước mắt của bố mẹ đấy.”
Phân tích: Lời nhắc nhở con cái phải biết trân trọng thành quả lao động của cha mẹ.
Ví dụ 3: “Nông dân đổ mồ hôi sôi nước mắt trên đồng ruộng để có được mùa vụ bội thu.”
Phân tích: Mô tả sự vất vả, cực nhọc của người nông dân trong lao động sản xuất.
Ví dụ 4: “Thành công hôm nay là kết quả của bao mồ hôi nước mắt suốt mười năm qua.”
Phân tích: Thể hiện quá trình phấn đấu lâu dài, gian khổ để đạt được thành tựu.
Ví dụ 5: “Công quỹ là mồ hôi nước mắt của nhân dân, phải sử dụng tiết kiệm.”
Phân tích: Nhấn mạnh nguồn gốc thiêng liêng của tài sản công từ đóng góp của người dân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mồ hôi nước mắt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mồ hôi nước mắt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công sức | Nhàn hạ |
| Sức lao động | Sung sướng |
| Tâm huyết | Dễ dàng |
| Khó nhọc | Nhẹ nhàng |
| Vất vả | Thoải mái |
| Cực nhọc | An nhàn |
Dịch “Mồ hôi nước mắt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mồ hôi nước mắt | 血汗 (Xuè hàn) | Blood, sweat and tears | 汗と涙 (Ase to namida) | 피땀 눈물 (Pittam nunmul) |
Kết luận
Mồ hôi nước mắt là gì? Tóm lại, mồ hôi nước mắt là cụm từ tượng trưng cho công sức lao động vất vả, khó nhọc. Hiểu đúng ý nghĩa này giúp chúng ta biết trân trọng thành quả lao động của bản thân và người khác.
