Mở Đường là gì? 🛤️ Nghĩa, giải thích trong đời sống

Mở đường là gì? Mở đường là hành động đi trước để dọn lối, tạo điều kiện thuận lợi cho người khác hoặc cho việc tiếp theo. Đây là từ mang ý nghĩa tích cực, thể hiện tinh thần tiên phong, dẫn dắt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa mở rộng của “mở đường” ngay bên dưới!

Mở đường nghĩa là gì?

Mở đường là hành động khai phá, đi trước để tạo lối đi hoặc tạo điều kiện cho người khác, việc khác tiến hành thuận lợi hơn. Đây là cụm động từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “mở đường” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa đen: Chỉ việc phát quang, san lấp để tạo ra con đường mới. Ví dụ: “Đội công nhân mở đường xuyên rừng.”

Nghĩa bóng: Chỉ hành động tiên phong, đi đầu trong một lĩnh vực, tạo tiền đề cho sự phát triển. Ví dụ: “Ông là người mở đường cho nền văn học hiện đại.”

Trong giao tiếp: Dùng để chỉ việc tạo cơ hội, điều kiện thuận lợi cho ai đó. Ví dụ: “Anh ấy đã mở đường cho tôi vào công ty.”

Mở đường có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “mở đường” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hoạt động khai hoang, phát rừng làm đường của ông cha ta từ xa xưa. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng sang lĩnh vực trừu tượng.

Sử dụng “mở đường” khi nói về việc tiên phong, dẫn đầu hoặc tạo điều kiện cho người khác.

Cách sử dụng “Mở đường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “mở đường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mở đường” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động khai phá, tạo lối đi. Ví dụ: mở đường xuyên núi, mở đường vào bản.

Nghĩa mở rộng: Chỉ việc tiên phong, dẫn dắt trong một lĩnh vực. Ví dụ: mở đường cho cách mạng, mở đường cho thế hệ sau.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mở đường”

Cụm từ “mở đường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Đoàn quân tiên phong mở đường tiến vào giải phóng thành phố.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ việc dọn đường để quân đội tiến quân.

Ví dụ 2: “Bác Hồ là người mở đường cho cách mạng Việt Nam.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ người tiên phong, dẫn dắt phong trào.

Ví dụ 3: “Thành công của anh đã mở đường cho em theo đuổi ước mơ.”

Phân tích: Chỉ việc tạo điều kiện, cơ hội thuận lợi cho người khác.

Ví dụ 4: “Phát minh này mở đường cho nhiều nghiên cứu khoa học sau đó.”

Phân tích: Chỉ việc tạo nền tảng, tiền đề cho sự phát triển tiếp theo.

Ví dụ 5: “Chính sách mới mở đường cho doanh nghiệp nhỏ phát triển.”

Phân tích: Chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi về mặt pháp lý, kinh tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mở đường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “mở đường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mở đường” với “mở lối” trong một số ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Mở đường” mang nghĩa rộng hơn, “mở lối” thường dùng nghĩa đen hơn.

Trường hợp 2: Dùng “mở đường” trong ngữ cảnh tiêu cực.

Cách dùng đúng: “Mở đường” thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự tiên phong tốt đẹp.

“Mở đường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mở đường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiên phong Cản trở
Dẫn đầu Chặn đường
Khai phá Bế tắc
Khởi xướng Đi sau
Đột phá Theo đuôi
Mở lối Ngăn cản

Kết luận

Mở đường là gì? Tóm lại, mở đường là hành động tiên phong, khai phá để tạo điều kiện thuận lợi cho người khác. Hiểu đúng cụm từ “mở đường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.