Mi-ni là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Mi-ni

Mi-ni là gì? Mi-ni là tính từ chỉ sự nhỏ gọn, thu nhỏ hoặc có kích thước bé hơn so với phiên bản tiêu chuẩn. Từ này được vay mượn từ tiếng Anh “mini” và sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mi-ni” trong đời sống nhé!

Mi-ni nghĩa là gì?

Mi-ni là cách phiên âm tiếng Việt của từ “mini” trong tiếng Anh, nghĩa là nhỏ, bé, thu nhỏ hoặc cỡ nhỏ. Đây là từ vay mượn được Việt hóa và sử dụng rộng rãi.

Trong tiếng Việt, mi-ni thường được dùng như tính từ để mô tả các vật dụng, thiết bị có kích thước nhỏ gọn, tiện lợi.

Trong đời sống hàng ngày: Từ mi-ni xuất hiện trong nhiều sản phẩm như xe đạp mini, tủ lạnh mini, quạt mini, loa mini… Đây là những phiên bản thu nhỏ của sản phẩm gốc, phù hợp với không gian nhỏ hoặc nhu cầu di động.

Trong thời trang: “Váy mini” hay “miniskirt” là kiểu váy ngắn trên đầu gối, phổ biến từ thập niên 1960. Phong cách này thể hiện sự trẻ trung, năng động.

Trong công nghệ: Các thiết bị mini như máy tính mini, tai nghe mini, USB mini… đều chỉ phiên bản nhỏ gọn hơn so với sản phẩm thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của Mi-ni

Từ “mini” có nguồn gốc từ tiếng Latin “minimus”, nghĩa là “nhỏ nhất”. Trong tiếng Anh hiện đại, “mini” được sử dụng như tiền tố hoặc tính từ để chỉ phiên bản thu nhỏ của một vật.

Sử dụng mi-ni khi muốn mô tả kích thước nhỏ gọn của sản phẩm, thiết bị hoặc đồ vật so với phiên bản tiêu chuẩn.

Mi-ni sử dụng trong trường hợp nào?

Từ mi-ni được dùng khi mô tả sản phẩm, thiết bị có kích thước nhỏ gọn như xe đạp mini, tủ lạnh mini, váy mini, hoặc khi nói về phiên bản thu nhỏ của bất kỳ vật gì.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Mi-ni

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ mi-ni trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phòng trọ nhỏ nên tôi mua tủ lạnh mi-ni cho tiện.”

Phân tích: Chỉ loại tủ lạnh có kích thước nhỏ, phù hợp không gian hạn chế.

Ví dụ 2: “Cô ấy mặc váy mi-ni đi dự tiệc trông rất trẻ trung.”

Phân tích: Váy mi-ni là kiểu váy ngắn trên đầu gối, thể hiện phong cách thời trang.

Ví dụ 3: “Xe đạp mi-ni phù hợp cho trẻ em và phụ nữ.”

Phân tích: Loại xe đạp có kích thước nhỏ, bánh xe bé, dễ điều khiển.

Ví dụ 4: “Tôi mua loa mi-ni để mang theo khi đi du lịch.”

Phân tích: Loa có kích thước nhỏ gọn, tiện lợi khi di chuyển.

Ví dụ 5: “Cửa hàng bán nhiều đồ chơi mi-ni rất dễ thương.”

Phân tích: Đồ chơi phiên bản thu nhỏ, kích thước bé xinh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Mi-ni

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mi-ni:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhỏ Lớn
To
Thu nhỏ Phóng to
Gọn Cồng kềnh
Tí hon Khổng lồ
Nhỏ gọn Đồ sộ

Dịch Mi-ni sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mi-ni / Nhỏ 迷你 (Mínǐ) Mini ミニ (Mini) 미니 (Mini)

Kết luận

Mi-ni là gì? Tóm lại, mi-ni là từ vay mượn từ tiếng Anh, chỉ sự nhỏ gọn, thu nhỏ, được sử dụng phổ biến trong đời sống để mô tả các sản phẩm có kích thước bé.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.