Mè là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Mè

Mè là gì? Mè là tên gọi phổ biến ở miền Nam để chỉ hạt vừng – loại hạt nhỏ giàu dinh dưỡng, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Ngoài ra, “mè” còn xuất hiện trong cụm từ “mè nheo” với nghĩa hoàn toàn khác biệt. Cùng tìm hiểu các nghĩa của từ “mè” và cách sử dụng đúng ngay bên dưới!

Mè nghĩa là gì?

Mè là danh từ chỉ loại hạt nhỏ, hình bầu dục, có vỏ mỏng, thường có màu trắng, đen hoặc vàng, được dùng làm gia vị và nguyên liệu chế biến thực phẩm. Đây là cách gọi phổ biến ở miền Nam Việt Nam, tương đương với “vừng” ở miền Bắc.

Trong tiếng Việt, từ “mè” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hạt vừng, cây vừng. Ví dụ: mè đen, mè trắng, dầu mè, bánh tráng mè.

Nghĩa trong cụm từ “mè nheo”: Chỉ thái độ hay than vãn, kêu ca, làm phiền người khác bằng lời nói dai dẳng. Ví dụ: “Đừng có mè nheo nữa!”

Trong ẩm thực: Mè là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món ăn như chè mè đen, muối mè, bánh mè, xôi mè.

Mè có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mè” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong đời sống người dân Nam Bộ. Cây mè (vừng) có nguồn gốc từ châu Phi và Ấn Độ, du nhập vào Việt Nam từ rất sớm.

Sử dụng “mè” khi nói về hạt vừng, các sản phẩm từ vừng hoặc khi muốn diễn tả thái độ than vãn (mè nheo).

Cách sử dụng “Mè”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mè” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mè” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại hạt hoặc cây vừng. Ví dụ: hạt mè, cây mè, dầu mè, mè rang.

Trong cụm từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo nghĩa mới. Ví dụ: mè nheo (than vãn), muối mè (gia vị).

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mè”

Từ “mè” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ mua mè đen về nấu chè.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại hạt mè màu đen.

Ví dụ 2: “Con bé suốt ngày mè nheo đòi mua đồ chơi.”

Phân tích: Cụm từ “mè nheo” chỉ thái độ hay kêu ca, làm phiền.

Ví dụ 3: “Bánh tráng mè là đặc sản của Tây Ninh.”

Phân tích: Mè là thành phần nguyên liệu của bánh.

Ví dụ 4: “Dầu mè rất tốt cho sức khỏe.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại dầu ép từ hạt mè.

Ví dụ 5: “Bà hay rắc muối mè lên cơm cho cháu ăn.”

Phân tích: Muối mè là gia vị truyền thống làm từ mè rang giã với muối.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mè”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mè” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “mè” và “vừng” khi giao tiếp liên vùng miền.

Cách dùng đúng: Ở miền Nam dùng “mè”, miền Bắc dùng “vừng” – cả hai đều đúng.

Trường hợp 2: Viết sai “mè nheo” thành “mề nheo” hoặc “mé nheo”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mè nheo” với dấu huyền.

“Mè”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mè”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vừng
Hạt vừng
Chi ma (tên Hán Việt)
Hồ ma
Mè nheo → Kêu ca Mè nheo → Im lặng
Mè nheo → Than vãn Mè nheo → Chịu đựng

Kết luận

Mè là gì? Tóm lại, mè là tên gọi miền Nam của hạt vừng, đồng thời xuất hiện trong cụm “mè nheo” chỉ thái độ hay than vãn. Hiểu đúng từ “mè” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.