Mang chủng là gì? 🧬 Nghĩa, giải thích Mang chủng
Mang chủng là gì? Mang chủng (芒種) là một trong 24 tiết khí của lịch Đông Á, đánh dấu thời điểm ngũ cốc trổ bông và thu hoạch hạt giống, thường bắt đầu vào khoảng ngày 5-6 tháng 6 dương lịch. Đây là tiết khí quan trọng với người nông dân, đồng thời cũng là tên bài hát Trung Quốc nổi tiếng trên TikTok. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa của Mang chủng nhé!
Mang chủng nghĩa là gì?
Mang chủng (tiếng Hán: 芒種/芒种, phiên âm: mángzhòng) là tiết khí thứ 9 trong 24 tiết khí của lịch Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản và Triều Tiên, mang ý nghĩa “ngũ cốc trổ bông” hoặc “thời điểm thu hoạch hạt giống”.
Trong tiếng Hán, “Mang” (芒) chỉ phần râu hoặc vòi nhụy của các loại cây lương thực như lúa mì, ngô, lúa mạch khi trổ hạt. “Chủng” (種) nghĩa là giống, ám chỉ các loại hạt giống như ngô, thóc, ngũ cốc.
Trong nông nghiệp: Tiết Mang chủng là thời điểm hạt giống đã phát triển đến mức độ già dặn, cứng cáp, có thể dùng làm giống cho mùa sau. Đối với người nông dân Việt Nam, đây còn là lúc nhìn thấy sao Tua Rua mọc trên bầu trời.
Trong văn hóa đại chúng: “Mang Chủng” còn là tên bài hát Trung Quốc do Âm Khuyết Thi Thính và Triệu Phương Tịnh thể hiện, từng gây sốt trên TikTok với điệu múa đặc trưng được giới trẻ yêu thích.
Nguồn gốc và xuất xứ của Mang chủng
Mang chủng có nguồn gốc từ hệ thống 24 tiết khí của Trung Quốc cổ đại, được tính theo vị trí Trái Đất trên quỹ đạo quanh Mặt Trời từ thời Hán Vũ Đế. Tiết khí này ứng với kinh độ Mặt Trời bằng 75°.
Sử dụng Mang chủng khi nói về thời điểm gieo trồng, thu hoạch nông vụ hoặc đề cập đến bài hát, điệu múa nổi tiếng trên mạng xã hội.
Mang chủng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ Mang chủng được dùng khi nói về tiết khí trong lịch âm dương, thời điểm canh tác nông nghiệp, hoặc nhắc đến bài hát và trend nhảy múa phổ biến trên TikTok.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Mang chủng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ Mang chủng trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiết Mang chủng năm nay bắt đầu từ ngày 5 tháng 6.”
Phân tích: Đề cập đến thời điểm tiết khí Mang chủng theo lịch, thường dùng trong nông nghiệp và dự báo thời tiết.
Ví dụ 2: “Bà con nông dân tranh thủ tiết Mang chủng để gieo trồng vụ mới.”
Phân tích: Nói về việc tận dụng thời điểm thuận lợi của tiết khí để canh tác nông nghiệp.
Ví dụ 3: “Bài hát Mang chủng đang viral trên TikTok với hàng triệu lượt xem.”
Phân tích: Đề cập đến bài hát Trung Quốc nổi tiếng mang tên Mang chủng trong văn hóa mạng xã hội.
Ví dụ 4: “Cô ấy cover điệu múa Mang chủng rất đẹp và thu hút.”
Phân tích: Nói về trend nhảy múa theo bài hát Mang chủng được giới trẻ yêu thích.
Ví dụ 5: “Tua Rua thì mặc Tua Rua, mạ già ruộng ngấu không thua bạn điền.”
Phân tích: Ca dao Việt Nam nhắc đến sao Tua Rua xuất hiện vào tiết Mang chủng, khuyên người nông dân tranh thủ gieo trồng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Mang chủng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến Mang chủng:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Măng chủng | Đông chí |
| Tiết khí | Tiểu hàn |
| Ngũ cốc trổ bông | Đại hàn |
| Tiểu mãn | Tiểu tuyết |
| Hạ chí | Đại tuyết |
| Mùa gieo trồng | Mùa đông |
Dịch Mang chủng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mang chủng | 芒種 (Mángzhòng) | Grain in Ear | 芒種 (Bōshu) | 망종 (Mangjong) |
Kết luận
Mang chủng là gì? Tóm lại, Mang chủng là tiết khí thứ 9 trong 24 tiết khí Đông Á, đánh dấu thời điểm ngũ cốc trổ bông và thu hoạch. Hiểu rõ về Mang chủng giúp bạn thêm kiến thức về văn hóa nông nghiệp truyền thống.
