Lõng là gì? 🧶 Nghĩa, giải thích từ Lõng
Lõng là gì? Lõng là danh từ chỉ lối đi quen thuộc của hươu nai và các loài thú rừng, thường được thợ săn lợi dụng để đặt bẫy. Ngoài ra, “lõng” còn là từ cổ chỉ loại thuyền dùng cho việc hát xướng, vui chơi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “lõng” trong tiếng Việt nhé!
Lõng nghĩa là gì?
Lõng là danh từ thuần Việt, chỉ lối đi mòn của hươu nai và thú rừng trong rừng già. Đây là từ thường gặp trong đời sống săn bắn truyền thống của người Việt.
Trong tiếng Việt, từ “lõng” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Lối đi của thú rừng: Là đường mòn mà hươu nai, thú rừng thường xuyên đi qua. Thợ săn lợi dụng lõng để đặt bẫy hoặc mai phục. Từ đây sinh ra thành ngữ “đón lõng” nghĩa là phục kích, chờ đón sẵn.
Nghĩa 2 – Thuyền vui chơi (từ cổ): Loại thuyền dùng cho việc hát xướng, đàn ca của giới ăn chơi xưa. Nhà thơ Trần Tế Xương từng viết: “Hay hát, hay chơi, hay nghề xuống lõng.”
Ngoài ra, “lõng” còn xuất hiện trong từ ghép “lạc lõng” với nghĩa lẻ loi, chơ vơ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lõng”
Từ “lõng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ đời sống săn bắn và sinh hoạt của người Việt cổ. Đây là từ mang đậm dấu ấn văn hóa rừng núi.
Sử dụng “lõng” khi nói về săn bắn thú rừng, hoặc trong thành ngữ “đón lõng” với nghĩa mai phục, chờ đợi sẵn.
Lõng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lõng” được dùng khi mô tả lối đi của thú rừng, trong thành ngữ “đón lõng” nghĩa là phục kích, hoặc trong từ “lạc lõng” chỉ sự lẻ loi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lõng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lõng” trong các tình huống khác nhau:
Ví dụ 1: “Thợ săn lần theo lõng để đặt bẫy bắt hươu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ lối đi quen của thú rừng.
Ví dụ 2: “Đón lõng đặt bẫy bắt hươu nai trong rừng sâu.”
Phân tích: Mô tả kỹ thuật săn bắn truyền thống, mai phục ở lối đi của thú.
Ví dụ 3: “Công an đón lõng bắt gọn nhóm tội phạm.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng của “đón lõng” – phục kích, chờ sẵn để bắt giữ.
Ví dụ 4: “Hay hát, hay chơi, hay nghề xuống lõng.” (Trần Tế Xương)
Phân tích: Dùng nghĩa cổ, chỉ thuyền vui chơi hát xướng của giới ăn chơi.
Ví dụ 5: “Anh ấy cảm thấy lạc lõng giữa đám đông xa lạ.”
Phân tích: Từ ghép “lạc lõng” mang nghĩa lẻ loi, chơ vơ một mình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lõng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lõng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lối mòn | Đường lớn |
| Đường thú | Đại lộ |
| Ngõ rừng | Quốc lộ |
| Lối đi | Đường chính |
| Đường mòn | Phố xá |
| Vết thú | Đường nhựa |
Dịch “Lõng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lõng | 兽径 (Shòu jìng) | Animal trail | 獣道 (Kemonomichi) | 짐승길 (Jimseunggil) |
Kết luận
Lõng là gì? Tóm lại, lõng là lối đi quen của thú rừng, từ đây sinh ra thành ngữ “đón lõng” nghĩa là mai phục. Hiểu đúng từ “lõng” giúp bạn nắm thêm nét văn hóa săn bắn truyền thống của người Việt.
