Lông là gì? 🪶 Nghĩa, giải thích từ Lông
Lông là gì? Lông là phần sợi mọc ra từ da của người, động vật hoặc chim, có chức năng bảo vệ cơ thể và điều hòa thân nhiệt. Đây là danh từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày với nhiều nghĩa mở rộng thú vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các cụm từ liên quan đến “lông” ngay bên dưới!
Lông nghĩa là gì?
Lông là danh từ chỉ những sợi nhỏ, mềm mọc ra từ lớp da của người và động vật, có vai trò bảo vệ, giữ ấm và cảm nhận môi trường. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp.
Trong tiếng Việt, từ “lông” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sợi mọc trên da người hoặc động vật. Ví dụ: lông tay, lông chân, lông mày, lông mi.
Nghĩa mở rộng: Chỉ bộ phận bao phủ cơ thể chim (lông vũ), hoặc sợi nhỏ trên thực vật. Ví dụ: lông chim, lông ngỗng, lông đào.
Trong thành ngữ: “Lông” xuất hiện trong nhiều thành ngữ, tục ngữ như “lông bông”, “nhổ lông”, “vuốt lông”, mang ý nghĩa biểu trưng về tính cách hoặc hành vi con người.
Lông có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lông” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa khi con người quan sát và đặt tên cho các bộ phận trên cơ thể. Đây là từ cơ bản trong vốn từ vựng tiếng Việt.
Sử dụng “lông” khi nói về sợi mọc trên da người, động vật hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ.
Cách sử dụng “Lông”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lông” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lông” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sợi mọc trên cơ thể. Ví dụ: lông tóc, lông mày, lông vũ, lông cừu.
Trong cụm từ ghép: Kết hợp với danh từ khác để chỉ loại lông cụ thể. Ví dụ: lông mi giả, áo lông thú, chăn lông vũ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lông”
Từ “lông” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Mùa đông, chó mèo thường mọc thêm lông để giữ ấm.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ lớp lông trên cơ thể động vật.
Ví dụ 2: “Cô ấy có đôi lông mày rất đẹp.”
Phân tích: Chỉ phần lông mọc phía trên mắt người.
Ví dụ 3: “Chiếc gối lông vũ này rất êm và nhẹ.”
Phân tích: Lông chim được dùng làm chất liệu sản phẩm.
Ví dụ 4: “Anh ta sống lông bông, không có mục đích rõ ràng.”
Phân tích: Dùng trong thành ngữ “lông bông” chỉ người không ổn định.
Ví dụ 5: “Con công xòe lông khoe sắc rực rỡ.”
Phân tích: Chỉ bộ lông đuôi đặc trưng của loài công.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lông”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lông” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lông” với “long” (rồng, hoặc rụng).
Cách dùng đúng: “Lông mày” (không phải “long mày”).
Trường hợp 2: Nhầm lẫn giữa “lông” và “tóc” – tóc chỉ mọc trên đầu người.
Cách dùng đúng: “Lông tay” (không phải “tóc tay”).
Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “lôông” hoặc “lóng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “lông” với dấu huyền.
“Lông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mao (Hán Việt) | Trọc |
| Lông tơ | Nhẵn nhụi |
| Lông vũ | Trơn láng |
| Bộ lông | Rụng lông |
| Sợi lông | Trụi lông |
| Măng (lông non) | Bóng loáng |
Kết luận
Lông là gì? Tóm lại, lông là sợi mọc ra từ da người và động vật, vừa là danh từ phổ biến vừa xuất hiện trong nhiều thành ngữ. Hiểu đúng từ “lông” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
