Khề khà là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Khề khà
Khề khà là gì? Khề khà là từ láy chỉ giọng nói chậm rãi, kéo dài ra như người đang ngà ngà say rượu, hoặc mô tả cách làm việc chậm chạp, kéo dài thời gian. Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái thư thái, không vội vàng trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khề khà” trong tiếng Việt nhé!
Khề khà nghĩa là gì?
Khề khà là tính từ mô tả giọng nói chậm và kéo dài, thường gặp ở người uống rượu ngà ngà say hoặc người nói chuyện thong thả, không vội vàng. Đây là từ láy thuần Việt mang tính biểu cảm cao.
Trong tiếng Việt, từ “khề khà” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Giọng nói say rượu: Mô tả cách nói chuyện chậm rãi, kéo dài âm thanh như người đã uống rượu và đang trong trạng thái ngà ngà say. Ví dụ: “Uống vài chén rượu, đã khề khà nói chuyện.”
Nghĩa 2 – Làm việc chậm chạp: Chỉ cách làm việc kéo dài thời gian, không nhanh nhẹn, thong thả quá mức. Ví dụ: “Việc chẳng có gì mà khề khà suốt ngày.”
Trong văn hóa giao tiếp: “Khề khà” còn gợi lên hình ảnh những cuộc trò chuyện thân mật, thoải mái bên chén rượu, thể hiện nét văn hóa ẩm thực và giao tiếp đặc trưng của người Việt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khề khà”
Từ “khề khà” là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này được tạo thành từ âm thanh mô phỏng giọng nói chậm rãi, kéo dài của người say rượu.
Sử dụng từ “khề khà” khi muốn miêu tả giọng nói chậm rãi, thong thả hoặc phê phán cách làm việc chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn.
Khề khà sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khề khà” được dùng khi mô tả người nói chuyện chậm rãi như say rượu, hoặc khi phê bình ai đó làm việc kéo dài thời gian không cần thiết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khề khà”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khề khà” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mới uống vài chén rượu đã khề khà nói chuyện suốt đêm.”
Phân tích: Mô tả trạng thái ngà ngà say, nói chuyện chậm rãi, kéo dài sau khi uống rượu.
Ví dụ 2: “Ông ấy khề khà giảng giải cho con cháu nghe.”
Phân tích: Diễn tả cách nói chuyện thong thả, chậm rãi, không vội vàng của người lớn tuổi.
Ví dụ 3: “Việc đơn giản thế mà anh khề khà mãi không xong.”
Phân tích: Dùng với nghĩa phê bình, chỉ cách làm việc chậm chạp, kéo dài thời gian.
Ví dụ 4: “Hai người bạn già ngồi khề khà bên ấm trà nóng.”
Phân tích: Gợi hình ảnh thư thái, thoải mái trong cuộc trò chuyện thân mật.
Ví dụ 5: “Giọng khề khà của ông lão khiến ai cũng muốn lắng nghe.”
Phân tích: Mô tả giọng nói chậm rãi, trầm ấm, thu hút người nghe.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khề khà”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khề khà”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chậm rãi | Nhanh nhẹn |
| Thong thả | Vội vàng |
| Từ tốn | Gấp gáp |
| Ề à | Lanh lẹ |
| Lề mề | Khẩn trương |
| Chầm chậm | Hối hả |
Dịch “Khề khà” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khề khà | 慢吞吞 (Màn tūn tūn) | Drunken drawl / Leisurely | ゆっくり (Yukkuri) | 느긋하게 (Neugeuthage) |
Kết luận
Khề khà là gì? Tóm lại, khề khà là từ láy mô tả giọng nói chậm rãi như người say rượu hoặc cách làm việc thong thả, kéo dài. Hiểu đúng từ “khề khà” giúp bạn diễn đạt sinh động và sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.
