Lôm nhôm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lôm nhôm

Lôm nhôm là gì? Lôm nhôm là tính từ miêu tả trạng thái còn dở dang, chắp vá và không theo một trật tự nào cả. Đây là từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện khi mô tả công việc làm nửa chừng hoặc bề mặt không đều đặn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “lôm nhôm” nhé!

Lôm nhôm nghĩa là gì?

Lôm nhôm là tính từ chỉ trạng thái còn dở dang, chắp vá, không theo một trật tự hay quy củ nào cả. Từ này thuộc nhóm từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Trong đời sống, “lôm nhôm” thường được sử dụng để miêu tả:

Trong công việc: Chỉ những việc làm dở dang, thiếu hoàn chỉnh, không có sự sắp xếp hợp lý. Ví dụ: công trình xây dựng lôm nhôm, đào bới lôm nhôm.

Trong mô tả bề mặt: Chỉ những bề mặt không đều đặn, chỗ cao chỗ thấp, chỗ có chỗ không do làm cẩu thả hoặc chưa hoàn thiện.

Trong đánh giá chất lượng: Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chỉn chu, không đạt yêu cầu về mặt thẩm mỹ hoặc chất lượng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lôm nhôm”

“Lôm nhôm” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp âm thanh để gợi tả trạng thái lộn xộn, không trật tự. Từ này có quan hệ đồng nghĩa với “nham nhở” và “nhôm nhoam”.

Sử dụng “lôm nhôm” khi muốn miêu tả công việc, bề mặt hoặc sự vật ở trạng thái dở dang, chắp vá, thiếu hoàn chỉnh.

Lôm nhôm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lôm nhôm” được dùng khi miêu tả công trình, công việc làm dở dang, bề mặt không đều hoặc khi phê bình sự thiếu chỉn chu trong thực hiện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lôm nhôm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lôm nhôm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công trình đào bới lôm nhôm, chẳng biết bao giờ mới xong.”

Phân tích: Miêu tả công trình đang thi công dở dang, không có trật tự, chưa hoàn thiện.

Ví dụ 2: “Bờ ao bị đào lôm nhôm, nhìn rất mất thẩm mỹ.”

Phân tích: Chỉ bờ ao có nhiều chỗ đào không đều, chỗ sâu chỗ nông, thiếu gọn gàng.

Ví dụ 3: “Bức tường sơn lôm nhôm, chỗ có chỗ không.”

Phân tích: Miêu tả bức tường được sơn không đều, có vết loang lổ do làm cẩu thả.

Ví dụ 4: “Đường làng đắp lôm nhôm, đi lại rất khó khăn.”

Phân tích: Chỉ con đường được đắp chắp vá, chỗ cao chỗ thấp không đều.

Ví dụ 5: “Làm việc gì cũng lôm nhôm thì sao mà thành công được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng để phê bình cách làm việc thiếu chu đáo, không hoàn chỉnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lôm nhôm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lôm nhôm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nham nhở Hoàn chỉnh
Nhôm nhoam Gọn gàng
Lổm nhổm Đều đặn
Chắp vá Ngăn nắp
Dở dang Trọn vẹn
Lộn xộn Chỉnh tề

Dịch “Lôm nhôm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lôm nhôm 凌乱 (Língluàn) Unfinished, Patchy 中途半端 (Chūto hanpa) 어수선한 (Eosuseonhan)

Kết luận

Lôm nhôm là gì? Tóm lại, đây là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái dở dang, chắp vá, không theo trật tự. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi mô tả sự thiếu hoàn chỉnh trong công việc hay sự vật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.