Lợi khí là gì? 💨 Nghĩa, giải thích Lợi khí

Lợi khí là gì? Lợi khí là công cụ, phương tiện có hiệu lực cao để thực hiện một việc nào đó. Đây là từ Hán-Việt, nghĩa gốc chỉ binh khí sắc bén, sau mở rộng thành công cụ hữu hiệu trong mọi lĩnh vực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lợi khí” trong tiếng Việt nhé!

Lợi khí nghĩa là gì?

Lợi khí là cụm từ Hán-Việt ghép từ “lợi” (sắc bén, có ích) và “khí” (dụng cụ, khí cụ), chỉ công cụ hoặc phương tiện có hiệu lực mạnh mẽ để thực hiện công việc. Trong tiếng Hán, lợi khí viết là 利器.

Từ lợi khí mang nhiều tầng nghĩa khác nhau:

Nghĩa gốc: Chỉ binh khí sắc bén, vũ khí lợi hại. Sách cổ ghi: “Thân biên thường đái hữu lợi khí” – bên mình thường mang theo binh khí sắc bén.

Nghĩa mở rộng: Công cụ hữu hiệu trong bất kỳ lĩnh vực nào. Ví dụ: “Báo chí là một lợi khí tuyên truyền đắc lực.”

Nghĩa triết học: Theo Đạo Đức Kinh, “Quốc chi lợi khí, bất khả dĩ thị nhân” – sự vật có lợi cho quốc gia không thể để người ngoài thấy.

Nghĩa ẩn dụ: Tỉ dụ bậc anh tài, người có năng lực xuất chúng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lợi khí”

Từ “lợi khí” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất phát từ chữ 利器 trong tiếng Hán cổ. Sách Tấn Thư ghi: “Lương công chi tu lợi khí” – thợ giỏi cần dùng công cụ hữu hiệu.

Sử dụng “lợi khí” khi muốn nhấn mạnh tính hiệu quả, sắc bén của một công cụ hoặc phương tiện trong việc đạt mục đích.

Lợi khí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lợi khí” thường dùng trong văn chương, chính luận, hoặc khi bàn về công cụ, phương tiện có sức mạnh đặc biệt trong công việc, chiến đấu hoặc tuyên truyền.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lợi khí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lợi khí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Báo chí là lợi khí tuyên truyền đắc lực của cách mạng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ báo chí như công cụ hiệu quả để truyền bá thông tin.

Ví dụ 2: “Ngôn ngữ chính là lợi khí sắc bén nhất của nhà ngoại giao.”

Phân tích: Ẩn dụ khả năng giao tiếp như vũ khí lợi hại trong đàm phán.

Ví dụ 3: “Công nghệ số trở thành lợi khí cạnh tranh của doanh nghiệp hiện đại.”

Phân tích: Chỉ công nghệ như phương tiện tạo lợi thế trong kinh doanh.

Ví dụ 4: “Kiến thức là lợi khí giúp con người vượt qua nghịch cảnh.”

Phân tích: Nói về sức mạnh của tri thức như công cụ hữu hiệu trong cuộc sống.

Ví dụ 5: “Quân sĩ được trang bị lợi khí tinh nhuệ, sẵn sàng ra trận.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ vũ khí sắc bén trong quân sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lợi khí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lợi khí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công cụ Vật vô dụng
Phương tiện Trở ngại
Vũ khí Gánh nặng
Khí cụ Chướng ngại
Binh khí Vật cản
Dụng cụ Đồ bỏ đi

Dịch “Lợi khí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lợi khí 利器 (Lìqì) Effective tool / Sharp weapon 利器 (Riki) 이기 (Igi)

Kết luận

Lợi khí là gì? Tóm lại, lợi khí là công cụ hoặc phương tiện có hiệu lực cao, từ vũ khí sắc bén đến bất kỳ thứ gì giúp đạt mục đích hiệu quả. Hiểu đúng từ “lợi khí” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.