Loạn lạc là gì? 😔 Nghĩa và giải thích Loạn lạc

Loạn lạc là gì? Loạn lạc là tình trạng xã hội rối ren, mất trật tự do chiến tranh, nội chiến hoặc biến động chính trị gây ra. Đây là từ Hán-Việt thường dùng để miêu tả những giai đoạn đen tối trong lịch sử khi đời sống nhân dân bị đảo lộn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “loạn lạc” nhé!

Loạn lạc nghĩa là gì?

Loạn lạc là trạng thái hỗn loạn, rối ren của xã hội khi xảy ra chiến tranh, bạo loạn hoặc biến cố lớn khiến cuộc sống bị xáo trộn nghiêm trọng. Từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi lên cảnh tang thương, đổ nát.

Trong cuộc sống, “loạn lạc” được dùng ở các ngữ cảnh:

Trong lịch sử: “Loạn lạc” thường gắn với các thời kỳ chiến tranh, khởi nghĩa, nội chiến. Ví dụ: thời kỳ loạn 12 sứ quân, loạn lạc cuối triều Lê, hay những năm tháng kháng chiến chống ngoại xâm.

Trong văn học: Các tác phẩm văn học thường lấy bối cảnh loạn lạc để khắc họa số phận con người, nỗi đau chia ly và khát vọng hòa bình.

Trong giao tiếp đời thường: Ngày nay, “loạn lạc” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình trạng hỗn loạn, mất kiểm soát trong một tổ chức hoặc gia đình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Loạn lạc”

Từ “loạn lạc” là từ Hán-Việt, gồm “loạn” (亂 – rối ren, không yên ổn) và “lạc” (落 – rơi rụng, tan tác). Ghép lại mang nghĩa tình trạng rối ren, tan tác, không còn trật tự.

Sử dụng “loạn lạc” khi nói về thời kỳ chiến tranh, xã hội bất ổn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hỗn loạn, mất kiểm soát.

Loạn lạc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “loạn lạc” được dùng khi miêu tả tình trạng xã hội rối ren do chiến tranh, bạo loạn, hoặc khi nói về giai đoạn lịch sử đầy biến động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loạn lạc”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loạn lạc”:

Ví dụ 1: “Thời loạn lạc, dân chúng phải bỏ làng mạc chạy giặc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ giai đoạn chiến tranh khiến người dân phải di tản.

Ví dụ 2: “Ông bà tôi đã sống qua những năm tháng loạn lạc của đất nước.”

Phân tích: Nhấn mạnh trải nghiệm thực tế của thế hệ trước trong thời chiến.

Ví dụ 3: “Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh loạn lạc cuối thời Nguyễn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, miêu tả bối cảnh lịch sử của tác phẩm.

Ví dụ 4: “Khi giám đốc nghỉ việc đột ngột, công ty rơi vào cảnh loạn lạc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tình trạng hỗn loạn trong tổ chức.

Ví dụ 5: “Chiến tranh kết thúc, chấm dứt những ngày loạn lạc triền miên.”

Phân tích: Diễn tả sự kết thúc của giai đoạn bất ổn, mở ra thời kỳ hòa bình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loạn lạc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loạn lạc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỗn loạn Thái bình
Binh đao Hòa bình
Chiến loạn Yên ổn
Biến loạn Ổn định
Rối ren Trật tự
Nhiễu nhương Thanh bình

Dịch “Loạn lạc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Loạn lạc 動亂 (Dòngluàn) Chaos / Turmoil / Upheaval 動乱 (Dōran) 동란 (Dongnan)

Kết luận

Loạn lạc là gì? Tóm lại, loạn lạc là tình trạng xã hội rối ren, mất trật tự do chiến tranh hoặc biến động gây ra. Hiểu từ “loạn lạc” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn những trang sử đau thương của dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.