Ló mặt là gì? 😏 Nghĩa và giải thích Ló mặt
Ló mặt là gì? Ló mặt là cách nói khẩu ngữ chỉ việc xuất hiện, có mặt ở một nơi nào đó, thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi tiêu cực. Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ló mặt” trong tiếng Việt nhé!
Ló mặt nghĩa là gì?
Ló mặt là có mặt, xuất hiện ở một nơi nào đó và chịu sự tác động hoặc chú ý từ người khác. Đây là cách nói khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Trong cuộc sống, từ “ló mặt” còn mang nhiều sắc thái khác nhau:
Nghĩa trung tính: Chỉ đơn giản là xuất hiện, có mặt tại một địa điểm. Ví dụ: “Lâu rồi không thấy anh ấy ló mặt đến công ty.”
Nghĩa tiêu cực: Ám chỉ việc xuất hiện không mong muốn, hoặc dám xuất hiện dù đáng lẽ nên tránh mặt. Ví dụ: “Sau vụ đó, hắn còn dám ló mặt ra đây à?”
Nghĩa thân mật, đùa vui: Dùng để trêu đùa người lâu ngày không gặp. Ví dụ: “Ơ, hôm nay ông bạn chịu ló mặt ra rồi đấy!”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ló mặt”
Từ “ló mặt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ động từ “ló” (để lộ, xuất hiện) và danh từ “mặt” (khuôn mặt, bộ mặt). “Ló” nghĩa là để lộ một phần nhỏ ra khỏi vật che khuất, như “mặt trời ló dạng”, “ló đầu”.
Sử dụng “ló mặt” khi muốn diễn tả việc ai đó xuất hiện, có mặt tại một nơi, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc có chút châm biếm.
Ló mặt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ló mặt” được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc ai đó xuất hiện, đến một nơi nào đó, đặc biệt sau thời gian vắng mặt hoặc trong tình huống cần sự có mặt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ló mặt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ló mặt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cả tuần nay không thấy cậu ló mặt đến lớp, ốm à?”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, hỏi thăm về việc vắng mặt của ai đó.
Ví dụ 2: “Nợ tiền người ta mà còn dám ló mặt ra đường.”
Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích việc xuất hiện khi đáng lẽ nên tránh mặt.
Ví dụ 3: “Hôm nay sếp có ló mặt đến văn phòng không?”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, hỏi về sự có mặt của ai đó.
Ví dụ 4: “Lâu quá rồi ông bạn mới chịu ló mặt ra quán cà phê nhỉ!”
Phân tích: Mang sắc thái thân mật, vui đùa khi gặp lại người quen.
Ví dụ 5: “Mặt trời vừa ló mặt sau dãy núi, cả thung lũng bừng sáng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc của “ló”, chỉ sự xuất hiện của mặt trời.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ló mặt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ló mặt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xuất hiện | Vắng mặt |
| Có mặt | Trốn mặt |
| Lộ diện | Lẩn trốn |
| Hiện diện | Biến mất |
| Ra mặt | Lánh mặt |
| Thò mặt | Tránh mặt |
Dịch “Ló mặt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ló mặt | 露面 (Lòu miàn) | Show up / Appear | 顔を出す (Kao wo dasu) | 얼굴을 내밀다 (Eolgul-eul naemilda) |
Kết luận
Ló mặt là gì? Tóm lại, ló mặt là cách nói khẩu ngữ chỉ việc xuất hiện, có mặt ở một nơi nào đó. Hiểu đúng từ “ló mặt” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và nắm bắt sắc thái tiếng Việt phong phú hơn.
