Lờ mờ là gì? 🌫️ Nghĩa, giải thích Lờ mờ

Lờ mờ là gì? Lờ mờ là trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, thiếu sáng sủa – có thể dùng để miêu tả ánh sáng, hình ảnh hoặc nhận thức chưa tường minh. Từ này thường xuất hiện trong văn học để gợi tả không gian huyền ảo hoặc cảm xúc bâng khuâng. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “lờ mờ” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Lờ mờ nghĩa là gì?

Lờ mờ là tính từ chỉ trạng thái không sáng rõ, thiếu nét, khó nhìn thấy hoặc khó nhận biết chính xác. Đây là từ láy trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả ánh sáng yếu, hình ảnh mờ nhạt hoặc nhận thức chưa rõ ràng.

Trong tiếng Việt, từ “lờ mờ” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong văn học và thơ ca: “Lờ mờ” gợi tả không gian huyền ảo, bí ẩn. Ví dụ: “Ánh trăng lờ mờ chiếu qua rèm cửa.”

Trong giao tiếp đời thường: Dùng để chỉ trạng thái nhận thức chưa rõ, như “lờ mờ nhớ ra”, “lờ mờ hiểu được”.

Trong miêu tả thời tiết, cảnh vật: Chỉ ánh sáng yếu, tầm nhìn hạn chế như “sương mù lờ mờ”, “bình minh lờ mờ”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lờ mờ”

Từ “lờ mờ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phụ âm đầu được hình thành từ sự kết hợp âm thanh mô phỏng trạng thái không rõ ràng. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để diễn đạt các trạng thái mơ hồ, thiếu xác định.

Sử dụng “lờ mờ” khi muốn miêu tả ánh sáng yếu, hình ảnh không rõ nét, hoặc nhận thức, ký ức chưa tường minh.

Cách sử dụng “Lờ mờ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lờ mờ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lờ mờ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Lờ mờ” thường dùng để diễn tả trạng thái nhớ không rõ, hiểu không hết như “Tôi lờ mờ nhớ chuyện đó”, “Lờ mờ thấy bóng ai đi qua”.

Trong văn viết: Từ này xuất hiện nhiều trong văn học để tạo không khí huyền ảo, bí ẩn, hoặc trong văn bản miêu tả cảnh vật, thời tiết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lờ mờ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lờ mờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ánh đèn lờ mờ cuối con hẻm khiến tôi không nhìn rõ đường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ ánh sáng yếu, thiếu độ sáng.

Ví dụ 2: “Tôi lờ mờ nhận ra người quen trong đám đông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ nhận thức chưa rõ ràng, chưa chắc chắn.

Ví dụ 3: “Bình minh lờ mờ, sương mù bao phủ cánh đồng.”

Phân tích: Miêu tả thời điểm trời chưa sáng hẳn, cảnh vật còn mờ ảo.

Ví dụ 4: “Cô ấy lờ mờ hiểu được ý định của anh ta.”

Phân tích: Chỉ mức độ hiểu biết chưa hoàn toàn, chỉ nắm bắt được phần nào.

Ví dụ 5: “Ký ức tuổi thơ lờ mờ hiện về trong giấc mơ.”

Phân tích: Diễn tả ký ức không còn rõ nét, chỉ nhớ được những nét chính.

“Lờ mờ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lờ mờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mờ mịt Rõ ràng
Mơ hồ Sáng tỏ
Nhạt nhòa Tường minh
Mập mờ Rành mạch
Chập chờn Sáng rõ
Lờ đờ Minh bạch

Kết luận

Lờ mờ là gì? Tóm lại, lờ mờ là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái không rõ ràng về ánh sáng, hình ảnh hoặc nhận thức. Hiểu đúng từ “lờ mờ” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.