Bổng ngoại là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Bổng ngoại

Bổng ngoại là gì? Bổng ngoại là khoản thu nhập hoặc lợi ích mà một người nhận được từ bên ngoài tổ chức hoặc nơi làm việc chính của mình, thường không nằm trong lương chính thức. Khái niệm này phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, hành chính và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “bổng ngoại” ngay bên dưới!

Bổng ngoại nghĩa là gì?

Bổng ngoại là các khoản thu nhập, phụ cấp hoặc lợi ích nhận được từ nguồn bên ngoài công việc chính. Đây là danh từ ghép, trong đó “bổng” nghĩa là khoản tiền lương, thù lao; “ngoại” nghĩa là ở bên ngoài.

Trong lĩnh vực hành chính – công vụ: “Bổng ngoại” thường chỉ các khoản thu nhập ngoài lương cơ bản như tiền thưởng, phụ cấp từ dự án bên ngoài, hoặc thù lao từ hoạt động kiêm nhiệm.

Trong đời sống hàng ngày: Từ này còn được hiểu rộng hơn, ám chỉ bất kỳ nguồn thu nhập phụ nào ngoài công việc chính, ví dụ: làm thêm, đầu tư, hoặc nhận quà biếu.

Trong văn học cổ: “Bổng” còn mang nghĩa là bổng lộc – phần thưởng, ân huệ từ vua ban hoặc từ người trên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bổng ngoại”

Từ “bổng ngoại” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính và kinh tế từ thời phong kiến. “Bổng” (俸) nghĩa là lương bổng, “ngoại” (外) nghĩa là bên ngoài.

Sử dụng “bổng ngoại” khi nói về các khoản thu nhập phụ trội, không thuộc lương chính thức hoặc các lợi ích từ nguồn bên ngoài tổ chức.

Cách sử dụng “Bổng ngoại” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bổng ngoại” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Bổng ngoại” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “bổng ngoại” ít phổ biến hơn, thường được thay bằng “thu nhập thêm”, “tiền ngoài lương”, “làm thêm”.

Trong văn viết: “Bổng ngoại” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo tài chính, quy định về kê khai tài sản, thu nhập của cán bộ công chức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bổng ngoại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bổng ngoại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cán bộ phải kê khai đầy đủ bổng ngoại theo quy định.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, chỉ các khoản thu nhập ngoài lương cần kê khai.

Ví dụ 2: “Anh ấy có nhiều bổng ngoại từ việc dạy thêm và viết sách.”

Phân tích: Chỉ thu nhập phụ từ các hoạt động bên ngoài công việc chính.

Ví dụ 3: “Công ty nghiêm cấm nhân viên nhận bổng ngoại từ đối tác.”

Phân tích: Chỉ các khoản lợi ích không chính đáng từ bên ngoài tổ chức.

Ví dụ 4: “Bổng ngoại của quan lại thời xưa thường là quà biếu từ dân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ lợi ích phi chính thức.

Ví dụ 5: “Nhờ bổng ngoại, thu nhập gia đình được cải thiện đáng kể.”

Phân tích: Chỉ nguồn thu nhập bổ sung giúp nâng cao đời sống.

“Bổng ngoại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bổng ngoại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thu nhập phụ Lương chính
Tiền ngoài lương Bổng lộc
Phụ thu Thu nhập cố định
Khoản ngoài Lương cơ bản
Thu nhập thêm Lương tháng
Lợi ích phụ Bổng chính

Kết luận

Bổng ngoại là gì? Tóm lại, bổng ngoại là các khoản thu nhập hoặc lợi ích nhận từ nguồn bên ngoài công việc chính. Hiểu đúng từ “bổng ngoại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.