Ln đọc là gì? Ln là gì? Logarit tự nhiên và công thức lnx đầy đủ
Ln đọc là gì? Ln là gì? Đây là câu hỏi thường gặp của học sinh khi học chương Logarit. Ln hay lnx là ký hiệu của logarit tự nhiên (còn gọi là logarit Nepe, log Nepe). Bài viết này giải thích chi tiết định nghĩa, nguồn gốc, công thức và bài tập về ln.
1. Ln là gì? Ln đọc là gì?
Ln là gì? Ln là ký hiệu của logarit tự nhiên, tức là logarit cơ số e (số Euler). Đây là một trong những hàm số quan trọng nhất trong toán học và khoa học.
1.1. Định nghĩa ln
Định nghĩa: Lnx (logarit tự nhiên của x) là logarit cơ số e của x:
\[ \ln x = \log_e x \]
Trong đó:
- \(e \approx 2,71828…\) là số Euler (hằng số toán học)
- \(x > 0\) (điều kiện xác định)
Ý nghĩa: \(\ln x = a\) có nghĩa là \(e^a = x\)
1.2. Ln đọc là gì?
Ln đọc là gì? Có nhiều cách đọc ln trong tiếng Việt và tiếng Anh:
| Cách đọc | Ngôn ngữ | Ghi chú |
|---|---|---|
| “eo-en” hoặc “en-en” | Tiếng Việt | Đọc theo tên chữ cái L-N |
| “lô-ga-rít tự nhiên” | Tiếng Việt | Đọc theo nghĩa đầy đủ |
| “lô-ga Nê-pe” | Tiếng Việt | Đọc theo tên nhà toán học |
| “natural log” | Tiếng Anh | Cách đọc phổ biến nhất |
| “log” | Tiếng Anh | Trong ngữ cảnh toán cao cấp |
Ví dụ cách đọc:
- \(\ln 2\): đọc là “en-en hai” hoặc “logarit tự nhiên của 2”
- \(\ln x\): đọc là “en-en x” hoặc “logarit Nepe của x”
2. Ln là viết tắt của từ gì?
Ln là viết tắt của từ gì? Đây là câu hỏi nhiều học sinh thắc mắc.
2.1. Nguồn gốc ký hiệu ln
Ln là viết tắt của cụm từ tiếng Latin:
“Logarithmus Naturalis” = Logarit tự nhiên
Trong đó:
- L = Logarithmus (Logarit)
- N = Naturalis (Tự nhiên)
2.2. Tại sao gọi là logarit Nepe?
Logarit Nepe (hay loga Nepe, loganepe) được đặt theo tên nhà toán học John Napier (1550-1617), người Scotland. Ông là người phát minh ra khái niệm logarit vào năm 1614.
Tên gọi khác của ln:
- Logarit tự nhiên (Natural logarithm)
- Logarit Nepe (Napierian logarithm)
- Log Nepe
- Loga Nepe
2.3. Số e là gì?
Số e (số Euler) là cơ số của logarit tự nhiên:
\[ e = \lim_{n \to \infty} \left(1 + \frac{1}{n}\right)^n \approx 2,71828182845… \]
Số e là số vô tỉ, xuất hiện tự nhiên trong nhiều lĩnh vực như tăng trưởng, phân rã phóng xạ, lãi kép liên tục.
3. Công thức và tính chất của lnx
Dưới đây là các công thức quan trọng của lnx mà bạn cần nắm vững.
3.1. Các giá trị đặc biệt
| Công thức | Giá trị | Giải thích |
|---|---|---|
| \(\ln 1\) | 0 | Vì \(e^0 = 1\) |
| \(\ln e\) | 1 | Vì \(e^1 = e\) |
| \(\ln e^n\) | \(n\) | Vì \(e^n = e^n\) |
| \(e^{\ln x}\) | \(x\) | Với \(x > 0\) |
3.2. Tính chất của logarit tự nhiên
Logarit tự nhiên có các tính chất tương tự logarit cơ số bất kỳ:
| Tính chất | Công thức |
|---|---|
| Logarit của tích | \(\ln(ab) = \ln a + \ln b\) |
| Logarit của thương | \(\ln\frac{a}{b} = \ln a – \ln b\) |
| Logarit của lũy thừa | \(\ln a^n = n \ln a\) |
| Logarit của căn | \(\ln\sqrt[n]{a} = \frac{1}{n}\ln a\) |
| Đổi cơ số | \(\log_a x = \frac{\ln x}{\ln a}\) |
3.3. Đạo hàm và nguyên hàm của lnx
| Loại | Công thức |
|---|---|
| Đạo hàm | \((\ln x)’ = \frac{1}{x}\) |
| Đạo hàm mở rộng | \((\ln u)’ = \frac{u’}{u}\) |
| Nguyên hàm | \(\int \frac{1}{x} dx = \ln|x| + C\) |
| Nguyên hàm của ln | \(\int \ln x \, dx = x\ln x – x + C\) |
3.4. Giới hạn quan trọng
Các giới hạn liên quan đến ln:
- \(\lim_{x \to 0^+} \ln x = -\infty\)
- \(\lim_{x \to +\infty} \ln x = +\infty\)
- \(\lim_{x \to 0} \frac{\ln(1+x)}{x} = 1\)
- \(\lim_{x \to +\infty} \frac{\ln x}{x} = 0\)
4. Đồ thị hàm số y = lnx
Đồ thị hàm số y = lnx có các đặc điểm quan trọng sau.
4.1. Tập xác định và tập giá trị
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Tập xác định | \(D = (0; +\infty)\) |
| Tập giá trị | \(\mathbb{R} = (-\infty; +\infty)\) |
| Điểm đặc biệt | Đi qua điểm \((1; 0)\) và \((e; 1)\) |
| Tiệm cận | Tiệm cận đứng: \(x = 0\) |
4.2. Sự biến thiên
- Đạo hàm: \(y’ = \frac{1}{x} > 0\) với mọi \(x > 0\)
- Kết luận: Hàm số đồng biến trên \((0; +\infty)\)
- Không có cực trị
4.3. Bảng biến thiên
| \(x\) | \(0\) | \(+\infty\) | |
|---|---|---|---|
| \(y’\) | \(+\) | ||
| \(y\) | \(-\infty\) | ↗ | \(+\infty\) |
4.4. Hình dạng đồ thị
Đồ thị hàm số \(y = \ln x\):
- Nằm bên phải trục Oy (vì \(x > 0\))
- Cắt trục Ox tại điểm \((1; 0)\)
- Đi qua điểm \((e; 1) \approx (2,718; 1)\)
- Tiệm cận đứng là trục Oy (đường thẳng \(x = 0\))
- Luôn tăng nhưng tốc độ tăng chậm dần
5. Bảng giá trị ln thường gặp
Dưới đây là bảng các giá trị lnx thường gặp trong bài tập.
5.1. Giá trị ln của số nguyên
| \(x\) | \(\ln x\) | Giá trị gần đúng |
|---|---|---|
| 1 | \(\ln 1 = 0\) | 0 |
| 2 | \(\ln 2\) | ≈ 0,693 |
| 3 | \(\ln 3\) | ≈ 1,099 |
| e ≈ 2,718 | \(\ln e = 1\) | 1 |
| 4 | \(\ln 4 = 2\ln 2\) | ≈ 1,386 |
| 5 | \(\ln 5\) | ≈ 1,609 |
| 10 | \(\ln 10\) | ≈ 2,303 |
5.2. Giá trị ln của lũy thừa e
| Biểu thức | Giá trị |
|---|---|
| \(\ln e^{-2}\) | -2 |
| \(\ln e^{-1} = \ln\frac{1}{e}\) | -1 |
| \(\ln 1\) | 0 |
| \(\ln e\) | 1 |
| \(\ln e^2\) | 2 |
| \(\ln \sqrt{e}\) | \(\frac{1}{2}\) |
5.3. Mối quan hệ giữa ln và log
| Công thức chuyển đổi | Ghi chú |
|---|---|
| \(\ln x = \log_e x\) | Định nghĩa |
| \(\log x = \log_{10} x\) | Logarit thập phân |
| \(\ln x = \frac{\log x}{\log e} \approx 2,303 \log x\) | Đổi từ log sang ln |
| \(\log x = \frac{\ln x}{\ln 10} \approx 0,434 \ln x\) | Đổi từ ln sang log |
6. So sánh ln với các loại logarit khác
| Ký hiệu | Tên gọi | Cơ số | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| ln x | Logarit tự nhiên | e ≈ 2,718 | \(\log_e x\) |
| log x | Logarit thập phân | 10 | \(\log_{10} x\) |
| \(\log_2 x\) | Logarit cơ số 2 | 2 | \(\log_2 x\) |
| \(\log_a x\) | Logarit cơ số a | a (a > 0, a ≠ 1) | \(\log_a x\) |
7. Bài tập minh họa có lời giải chi tiết
Bài tập 1: Tính giá trị biểu thức ln
Đề bài: Tính giá trị các biểu thức sau:
a) \(\ln e^5\) b) \(\ln \sqrt{e}\) c) \(\ln\frac{1}{e^3}\)
Lời giải:
a) \(\ln e^5 = 5\ln e = 5 \cdot 1 = \boxed{5}\)
b) \(\ln \sqrt{e} = \ln e^{\frac{1}{2}} = \frac{1}{2}\ln e = \boxed{\frac{1}{2}}\)
c) \(\ln\frac{1}{e^3} = \ln e^{-3} = -3\ln e = \boxed{-3}\)
Bài tập 2: Rút gọn biểu thức
Đề bài: Rút gọn: \(A = \ln 12 – \ln 3 + \ln 5 – \ln 20\)
Lời giải:
Áp dụng tính chất logarit tự nhiên:
\[ A = \ln 12 – \ln 3 + \ln 5 – \ln 20 \]
\[ = \ln\frac{12}{3} + \ln\frac{5}{20} = \ln 4 + \ln\frac{1}{4} \]
\[ = \ln\left(4 \cdot \frac{1}{4}\right) = \ln 1 = \boxed{0} \]
Bài tập 3: Giải phương trình logarit
Đề bài: Giải phương trình \(\ln(2x – 1) = 3\)
Lời giải:
Điều kiện: \(2x – 1 > 0 \Leftrightarrow x > \frac{1}{2}\)
Ta có:
\[ \ln(2x – 1) = 3 \]
\[ \Leftrightarrow 2x – 1 = e^3 \]
\[ \Leftrightarrow 2x = e^3 + 1 \]
\[ \Leftrightarrow x = \frac{e^3 + 1}{2} \]
Kiểm tra: \(\frac{e^3 + 1}{2} > \frac{1}{2}\) ✓ (thỏa mãn)
Vậy \(x = \frac{e^3 + 1}{2}\)
Bài tập 4: Tính đạo hàm
Đề bài: Tính đạo hàm của các hàm số sau:
a) \(y = \ln(3x + 2)\) b) \(y = \ln(\sin x)\)
Lời giải:
Áp dụng công thức \((\ln u)’ = \frac{u’}{u}\):
a) \(y = \ln(3x + 2)\)
\[ y’ = \frac{(3x + 2)’}{3x + 2} = \boxed{\frac{3}{3x + 2}} \]
b) \(y = \ln(\sin x)\)
\[ y’ = \frac{(\sin x)’}{\sin x} = \frac{\cos x}{\sin x} = \boxed{\cot x} \]
Bài tập 5: Tính nguyên hàm
Đề bài: Tính \(\int \frac{2x + 1}{x^2 + x + 3} dx\)
Lời giải:
Nhận xét: \((x^2 + x + 3)’ = 2x + 1\)
Đây là dạng \(\int \frac{u’}{u} dx = \ln|u| + C\)
\[ \int \frac{2x + 1}{x^2 + x + 3} dx = \ln|x^2 + x + 3| + C \]
Vì \(x^2 + x + 3 = \left(x + \frac{1}{2}\right)^2 + \frac{11}{4} > 0\) với mọi x, nên:
\(\int \frac{2x + 1}{x^2 + x + 3} dx = \ln(x^2 + x + 3) + C\)
Bài tập 6: Giải bất phương trình
Đề bài: Giải bất phương trình \(\ln(x – 2) < 1\)
Lời giải:
Điều kiện: \(x – 2 > 0 \Leftrightarrow x > 2\)
Ta có:
\[ \ln(x – 2) < 1 = \ln e \]
Vì hàm số \(y = \ln t\) đồng biến trên \((0; +\infty)\), nên:
\[ x – 2 < e \]
\[ x < e + 2 \]
Kết hợp điều kiện \(x > 2\):
Vậy \(2 < x < e + 2\)
Bài tập 7: Bài tập tự luyện
Giải các bài tập sau:
- Tính: \(\ln e^7 + \ln\frac{1}{\sqrt{e}}\)
- Rút gọn: \(\ln 8 + \ln 9 – \ln 6\)
- Giải phương trình: \(\ln x + \ln(x + 2) = \ln 3\)
- Tính đạo hàm: \(y = x^2 \ln x\)
- Tính nguyên hàm: \(\int \frac{dx}{x \ln x}\)
- Giải bất phương trình: \(\ln(3x – 2) \geq 0\)
Đáp số:
- \(\frac{13}{2}\)
- \(\ln 12\)
- \(x = 1\)
- \(y’ = 2x\ln x + x\)
- \(\ln|\ln x| + C\)
- \(x \geq 1\)
8. Kết luận
Ln là gì? Ln là ký hiệu của logarit tự nhiên (logarit cơ số e), viết tắt từ “Logarithmus Naturalis” trong tiếng Latin. Qua bài viết này, bạn đã nắm được:
- Ln đọc là gì: đọc là “en-en”, “logarit tự nhiên” hoặc “logarit Nepe“
- Ln là viết tắt của từ gì: Logarithmus Naturalis
- Công thức và tính chất của lnx
- Các dạng bài tập về log Nepe và cách giải
Hãy ghi nhớ các công thức và luyện tập thường xuyên để thành thạo kiến thức về logarit tự nhiên. Chúc bạn học tốt!
Có thể bạn quan tâm
- Khối đa diện đều loại {4;3}: Các loại khối đa diện chi tiết
- Công thức số phức: Lý thuyết, liên hợp, modun và cách tính
- Diện tích hình đa giác - Phương pháp học và ví dụ cho các em
- Diện tích hình quạt tròn - Hướng dẫn công thức tính và ví dụ dễ hiểu
- Tổng cấp số nhân lùi vô hạn: Công thức và ví dụ chi tiết
