Liệt nữ là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Liệt nữ

Liệt nữ là gì? Liệt nữ là danh từ Hán-Việt chỉ người phụ nữ có khí tiết, khí phách anh hùng, kiên trinh không chịu khuất phục trước cường quyền hay nghịch cảnh. Đây là cách gọi trang trọng dành cho những người phụ nữ tiết nghĩa, dũng cảm trong lịch sử và văn hóa phương Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liệt nữ” nhé!

Liệt nữ nghĩa là gì?

Liệt nữ là người phụ nữ có khí tiết, khí phách anh hùng, kiên trinh không chịu khuất. Trong tiếng Hán-Việt, “liệt” (烈) nghĩa là mạnh mẽ, cứng cỏi, cương trực; “nữ” (女) nghĩa là phụ nữ, con gái.

Trong lịch sử: Liệt nữ thường dùng để tôn vinh những người phụ nữ hy sinh vì chính nghĩa, bảo vệ tiết hạnh, hoặc có công lao lớn với đất nước. Bà Trưng, Bà Triệu là những bậc liệt nữ tiêu biểu của dân tộc Việt Nam.

Trong văn hóa Nho giáo: Liệt nữ còn chỉ người phụ nữ giữ gìn tiết nghĩa, đoan chính, thủ tiết khi chồng mất hoặc chết vì bảo toàn danh dự.

Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ văn cổ điển, ca ngợi phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liệt nữ”

Từ “liệt nữ” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất phát từ chữ 烈女 trong tiếng Hán. Sách “Liệt nữ truyện” do Lưu Hướng thời Tây Hán biên soạn là tác phẩm nổi tiếng ghi chép về những người phụ nữ mẫu mực trong lịch sử Trung Hoa.

Sử dụng “liệt nữ” khi muốn tôn vinh những người phụ nữ có khí phách anh hùng, tiết nghĩa, hoặc khi nhắc đến các nhân vật nữ anh hùng trong lịch sử.

Liệt nữ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liệt nữ” được dùng trong văn chương, lịch sử khi nói về phụ nữ anh hùng, tiết nghĩa, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng để ca ngợi phẩm chất kiên cường của người phụ nữ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liệt nữ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liệt nữ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà Trưng, Bà Triệu là những bậc liệt nữ của dân tộc Việt Nam.”

Phân tích: Ca ngợi hai vị nữ anh hùng có công đánh đuổi giặc ngoại xâm, thể hiện khí phách kiên cường.

Ví dụ 2: “Trong Sử ký có ghi: Không phải chỉ riêng Nhiếp Chính giỏi mà người chị cũng là một trang liệt nữ.”

Phân tích: Trích dẫn từ sách cổ, ca ngợi người phụ nữ có khí tiết không kém nam nhi.

Ví dụ 3: “Đền thờ các bậc liệt nữ được nhân dân hương khói quanh năm.”

Phân tích: Ngữ cảnh tín ngưỡng, thể hiện sự tôn kính đối với những người phụ nữ tiết nghĩa.

Ví dụ 4: “Bà là một liệt nữ, thà chết chứ không chịu khuất phục kẻ thù.”

Phân tích: Miêu tả phẩm chất kiên cường, bất khuất của người phụ nữ trước nghịch cảnh.

Ví dụ 5: “Liệt nữ truyện là cuốn sách ghi chép về những người phụ nữ mẫu mực thời cổ đại.”

Phân tích: Nhắc đến tác phẩm văn học cổ điển nổi tiếng của Trung Hoa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liệt nữ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liệt nữ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nữ anh hùng Phụ nữ nhu nhược
Tiết phụ Người hèn nhát
Trinh nữ Kẻ phản bội
Nghĩa nữ Người bạc nghĩa
Nữ kiệt Kẻ khuất phục
Anh thư Người thất tiết

Dịch “Liệt nữ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liệt nữ 烈女 (Liènǚ) Heroine / Virtuous woman 烈女 (Retsujo) 열녀 (Yeolnyeo)

Kết luận

Liệt nữ là gì? Tóm lại, liệt nữ là danh từ Hán-Việt chỉ người phụ nữ có khí tiết, khí phách anh hùng, kiên trinh không chịu khuất. Hiểu đúng từ “liệt nữ” giúp bạn trân trọng hơn những phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ trong lịch sử và văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.