Liên đới là gì? 🌍 Nghĩa và giải thích Liên đới
Liên đới là gì? Liên đới là sự ràng buộc lẫn nhau về mặt trách nhiệm, nghĩa vụ giữa các chủ thể. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, kinh tế và đời sống, đặc biệt liên quan đến trách nhiệm dân sự và hợp đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liên đới” nhé!
Liên đới nghĩa là gì?
Liên đới là mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau về trách nhiệm, nghĩa vụ giữa nhiều cá nhân hoặc tổ chức đối với một vấn đề chung. Khi các bên có trách nhiệm liên đới, mỗi bên phải chịu trách nhiệm toàn bộ hoặc một phần về nghĩa vụ đó.
Trong thực tế, “liên đới” xuất hiện phổ biến qua các ngữ cảnh:
Trong pháp luật dân sự: “Nghĩa vụ liên đới” là nghĩa vụ do nhiều người cùng phải thực hiện. Bên có quyền có thể yêu cầu bất cứ ai trong số những người có nghĩa vụ phải thực hiện toàn bộ nghĩa vụ theo quy định tại Điều 288 Bộ luật Dân sự 2015.
Trong kinh doanh: “Trách nhiệm liên đới” áp dụng trong các công ty hợp danh, hợp đồng vay vốn, hợp đồng bảo lãnh, khi các thành viên cùng chịu trách nhiệm về khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên đới”
Từ “liên đới” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “liên” (聯) nghĩa là liên kết, nối liền; “đới” (帶) nghĩa là dây, đai, mang theo. Ghép lại, liên đới mang nghĩa là gắn kết, ràng buộc với nhau như dây đai.
Sử dụng từ “liên đới” khi nói về trách nhiệm chung giữa nhiều người, nghĩa vụ pháp lý cần nhiều bên cùng thực hiện, hoặc mối quan hệ ràng buộc trong các giao dịch dân sự, kinh tế.
Liên đới sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liên đới” được dùng khi mô tả trách nhiệm chung trong hợp đồng, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, quan hệ bảo lãnh, hoặc khi nhiều người cùng chịu trách nhiệm về một vấn đề pháp lý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên đới”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên đới” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ba người cùng vay ngân hàng phải chịu trách nhiệm liên đới trả nợ.”
Phân tích: Nếu một người không trả được nợ, những người còn lại phải trả thay toàn bộ khoản vay.
Ví dụ 2: “Các bị cáo phải liên đới bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.”
Phân tích: Trong vụ án dân sự, nhiều người cùng gây thiệt hại phải cùng chịu trách nhiệm bồi thường.
Ví dụ 3: “Khi nhiều người cùng bảo lãnh một nghĩa vụ thì phải liên đới thực hiện việc bảo lãnh.”
Phân tích: Theo Điều 338 Bộ luật Dân sự 2015, những người bảo lãnh có trách nhiệm liên đới với nhau.
Ví dụ 4: “Thành viên công ty hợp danh chịu trách nhiệm liên đới về các khoản nợ của công ty.”
Phân tích: Trong doanh nghiệp hợp danh, các thành viên cùng gánh chịu nghĩa vụ tài chính.
Ví dụ 5: “Vợ chồng có trách nhiệm liên đới đối với các giao dịch dân sự hợp pháp.”
Phân tích: Trong quan hệ hôn nhân, vợ chồng cùng chịu trách nhiệm về một số nghĩa vụ chung.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên đới”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên đới”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liên đái | Riêng rẽ |
| Ràng buộc | Độc lập |
| Cùng chịu | Tách biệt |
| Chung trách nhiệm | Cá nhân |
| Liên quan | Đơn lẻ |
| Gắn kết | Riêng biệt |
Dịch “Liên đới” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liên đới | 连带 (Liándài) | Joint and several / Solidarity | 連帯 (Rentai) | 연대 (Yeondae) |
Kết luận
Liên đới là gì? Tóm lại, liên đới là sự ràng buộc lẫn nhau về trách nhiệm, nghĩa vụ giữa nhiều chủ thể trong quan hệ pháp luật và kinh tế. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm vững các quy định pháp lý về nghĩa vụ dân sự.
