Lết bết là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lết bết
Lết bết là gì? Lết bết là từ láy chỉ trạng thái di chuyển chậm chạp, uể oải hoặc làm việc lề mề, kéo dài không dứt khoát. Từ này còn dùng để mô tả quần áo dài quá khổ, kéo lê trên mặt đất khi đi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động của từ “lết bết” trong tiếng Việt nhé!
Lết bết nghĩa là gì?
Lết bết là tính từ và động từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: (1) chỉ vật dài chấm đất, kéo lê khi di chuyển; (2) chỉ trạng thái đuối sức, làm việc chậm chạp, không nhanh nhẹn.
Trong đời sống hàng ngày, từ “lết bết” thường được dùng với các sắc thái sau:
Mô tả trang phục: Khi quần áo dài quá khổ, chạm đất và kéo lê theo bước chân. Ví dụ: “Cái váy dài lết bết, đi lại bất tiện quá.”
Mô tả trạng thái mệt mỏi: Chỉ người đuối sức, hoạt động khó khăn. Ví dụ: “Ốm mấy ngày nên đi đứng lết bết.”
Mô tả cách làm việc: Chỉ sự chậm chạp, lề mề, kéo dài không dứt điểm. Ví dụ: “Lết bết mãi vẫn không xong một việc.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lết bết”
“Lết bết” là từ láy thuần Việt, kết hợp từ “lết” (di chuyển chậm, kéo lê) và “bết” (dính bám, mệt mỏi). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh sinh động về trạng thái chậm chạp, nặng nề.
Sử dụng “lết bết” khi muốn diễn tả sự thiếu nhanh nhẹn trong hành động, công việc kéo dài hoặc trang phục quá dài gây vướng víu.
Lết bết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lết bết” được dùng khi mô tả quần áo dài chấm đất, trạng thái mệt mỏi đuối sức, hoặc cách làm việc chậm chạp thiếu hiệu quả.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lết bết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lết bết” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Cái quần dài lết bết, em phải xắn lên mới đi được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ quần áo dài quá khổ, chạm đất khi di chuyển.
Ví dụ 2: “Ốm cả tuần, giờ đi đứng còn lết bết lắm.”
Phân tích: Mô tả trạng thái đuối sức, di chuyển khó khăn sau khi ốm.
Ví dụ 3: “Công việc còn lết bết mãi chưa xong.”
Phân tích: Chỉ tiến độ công việc chậm chạp, kéo dài không dứt điểm.
Ví dụ 4: “Mệt quá, bước đi lết bết không muốn nhấc chân.”
Phân tích: Diễn tả sự mệt mỏi khiến bước đi trở nên nặng nề, uể oải.
Ví dụ 5: “Đội bóng chơi lết bết, không có sự phối hợp tốt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ phong độ thi đấu yếu kém, thiếu năng động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lết bết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lết bết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lệt bệt | Nhanh nhẹn |
| Lề mề | Hoạt bát |
| Chậm chạp | Năng động |
| Uể oải | Dứt khoát |
| Trễ nải | Hiệu quả |
| Ì ạch | Nhanh gọn |
Dịch “Lết bết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lết bết | 拖沓 (Tuōtà) | Sluggish | だらだら (Daradara) | 느릿느릿 (Neuritneurit) |
Kết luận
Lết bết là gì? Tóm lại, lết bết là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái chậm chạp, uể oải hoặc quần áo dài kéo lê. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
