Lềnh đềnh là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Lềnh đềnh

Lềnh đềnh là gì? Lềnh đềnh là từ phương ngữ dùng để gọi loài chim bồ nông – loài chim nước lớn có chiếc mỏ dài với túi da đặc trưng dùng để bắt cá. Đây là cách gọi dân gian quen thuộc ở một số vùng miền Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lềnh đềnh” trong tiếng Việt nhé!

Lềnh đềnh nghĩa là gì?

Lềnh đềnh là danh từ thuộc phương ngữ, dùng để chỉ loài chim bồ nông (họ Pelecanidae). Đây là cách gọi dân dã, thân thuộc trong đời sống người dân một số vùng miền.

Chim bồ nông là loài chim nước cỡ lớn, đặc trưng bởi chiếc mỏ dài có túi da co giãn bên dưới để đựng cá khi săn mồi. Loài chim này thường sống ở các vùng đất ngập nước, hồ, sông và ven biển.

Từ “lềnh đềnh” gợi lên hình ảnh loài chim có dáng vẻ lớn, di chuyển chậm rãi trên mặt nước. Cách gọi này mang đậm tính dân gian, phản ánh sự quan sát tinh tế của người Việt về thiên nhiên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lềnh đềnh”

Từ “lềnh đềnh” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình mô tả dáng vẻ lững lờ, chậm rãi của loài chim bồ nông khi bơi trên mặt nước.

Sử dụng từ “lềnh đềnh” khi muốn gọi tên loài chim bồ nông theo cách nói dân gian, hoặc khi miêu tả loài chim này trong văn cảnh địa phương, thân mật.

Lềnh đềnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lềnh đềnh” được dùng trong giao tiếp dân gian khi nói về chim bồ nông, hoặc trong văn học, truyện kể mang màu sắc địa phương để tạo sự gần gũi, thân thuộc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lềnh đềnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lềnh đềnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngoài đầm sen có mấy con lềnh đềnh đang bơi kiếm cá.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ loài chim bồ nông đang kiếm ăn trên mặt nước.

Ví dụ 2: “Bà ngoại kể chuyện con lềnh đềnh có cái mỏ to để đựng cá cho con.”

Phân tích: Cách gọi dân gian trong lời kể chuyện, tạo sự thân thuộc với trẻ nhỏ.

Ví dụ 3: “Hồi nhỏ, tui hay thấy lềnh đềnh bay qua cánh đồng mỗi mùa nước nổi.”

Phân tích: Sử dụng trong hồi ức, mang đậm phong vị phương ngữ miền quê.

Ví dụ 4: “Loài lềnh đềnh giờ hiếm lắm, ít thấy như xưa.”

Phân tích: Dùng trong câu chuyện đời thường, nói về sự thay đổi môi trường sống.

Ví dụ 5: “Con lềnh đềnh mẹ dẫn đàn con đi kiếm mồi trông thật đẹp.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh thiên nhiên bình dị, gần gũi với đời sống nông thôn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lềnh đềnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lềnh đềnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bồ nông Chim sẻ
Lềnh khềnh Chim én
Chim túi Chim sâu
Chim mỏ túi Chim chích
Pelican Chim ri

Dịch “Lềnh đềnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lềnh đềnh (Bồ nông) 鹈鹕 (Tí hú) Pelican ペリカン (Perikan) 펠리컨 (Pellikan)

Kết luận

Lềnh đềnh là gì? Tóm lại, lềnh đềnh là từ phương ngữ dùng để gọi loài chim bồ nông, phản ánh nét văn hóa dân gian độc đáo của người Việt trong cách đặt tên các loài vật theo đặc điểm hình dáng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.