Lên đường là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích Lên đường
Lên đường là gì? Lên đường là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là bắt đầu ra đi, khởi hành đến một nơi xa. Đây là cách nói phổ biến khi ai đó chuẩn bị di chuyển, du lịch hoặc thực hiện một hành trình mới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lên đường” trong tiếng Việt nhé!
Lên đường nghĩa là gì?
Lên đường là hành động bắt đầu ra đi, rời khỏi nơi ở để đến một địa điểm khác. Từ này thường dùng khi nói về việc khởi hành một chuyến đi xa.
Trong cuộc sống, “lên đường” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong giao tiếp hàng ngày: “Lên đường” được dùng khi ai đó chuẩn bị đi du lịch, công tác hoặc di chuyển đến nơi khác. Ví dụ: “Ngày mai tôi lên đường đi Đà Nẵng.”
Trong văn học và lịch sử: “Lên đường” thường gắn với hình ảnh người lính ra trận, thanh niên nhập ngũ hoặc những cuộc hành trình mang ý nghĩa lớn lao. Câu nói “lên đường bảo vệ Tổ quốc” mang đậm tinh thần hào hùng.
Theo nghĩa bóng: “Lên đường” còn ám chỉ việc bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc hành trình tâm linh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lên đường”
Từ “lên đường” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “lên” (động tác đi lên, tiến về phía trước) và “đường” (lối đi, hành trình). Cách nói này phản ánh hình ảnh người Việt xưa bước lên đường cái quan để bắt đầu chuyến đi.
Sử dụng “lên đường” khi muốn diễn tả việc khởi hành, xuất phát hoặc bắt đầu một hành trình nào đó.
Lên đường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lên đường” được dùng khi thông báo về việc khởi hành, tiễn biệt ai đó đi xa, hoặc khi nói về việc bắt đầu một chặng đường mới trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lên đường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lên đường” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Sáng mai cả nhà lên đường đi Phú Quốc nghỉ mát.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, thông báo về việc khởi hành chuyến du lịch.
Ví dụ 2: “Anh ấy đã lên đường nhập ngũ từ tháng trước.”
Phân tích: Chỉ việc rời nhà đi thực hiện nghĩa vụ quân sự, mang sắc thái trang trọng.
Ví dụ 3: “Chúc bạn lên đường bình an, thuận buồm xuôi gió!”
Phân tích: Lời chúc tiễn biệt khi ai đó chuẩn bị đi xa.
Ví dụ 4: “Sau khi tốt nghiệp, cô ấy lên đường du học Nhật Bản.”
Phân tích: Diễn tả việc khởi hành đến nước ngoài học tập, bắt đầu hành trình mới.
Ví dụ 5: “Đoàn cứu trợ đã lên đường vào vùng lũ ngay trong đêm.”
Phân tích: Chỉ hành động xuất phát khẩn cấp để thực hiện nhiệm vụ cứu trợ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lên đường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lên đường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khởi hành | Dừng lại |
| Xuất hành | Ở lại |
| Xuất phát | Quay về |
| Ra đi | Trở lại |
| Khởi trình | Dừng chân |
| Lên xe | Hồi hương |
Dịch “Lên đường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lên đường | 出发 (Chūfā) | Set off / Depart | 出発する (Shuppatsu suru) | 출발하다 (Chulbalhada) |
Kết luận
Lên đường là gì? Tóm lại, lên đường là động từ chỉ hành động bắt đầu ra đi, khởi hành đến nơi xa. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
