Lào xào là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Lào xào

Lào xào là gì? Lào xào là từ tượng thanh mô phỏng tiếng động nhẹ, liên tiếp như tiếng lá khô chạm vào nhau hoặc tiếng nói chuyện thì thầm. Từ này thường xuất hiện trong văn học để gợi tả không gian yên tĩnh, thơ mộng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “lào xào” trong tiếng Việt nhé!

Lào xào nghĩa là gì?

Lào xào là từ láy tượng thanh, dùng để mô tả âm thanh nhẹ nhàng, khẽ khàng phát ra liên tiếp như tiếng lá khô xào xạc hay tiếng người thì thầm trò chuyện. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng thanh trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp, “lào xào” mang nhiều sắc thái:

Trong văn học và thơ ca: Từ này gợi lên không gian tĩnh lặng, thơ mộng. Ví dụ: “Tiếng gió lào xào trong bụi trúc” tạo cảm giác bình yên, thanh thoát.

Trong đời sống: “Lào xào” còn chỉ tiếng nói chuyện nhỏ, thường mang ý bàn tán, xì xào về một vấn đề nào đó. Ví dụ: “Nhân dân lào xào về vụ tham ô.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lào xào”

Từ “lào xào” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng thanh được hình thành từ việc mô phỏng âm thanh tự nhiên. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “lào xào” khi muốn diễn tả âm thanh nhẹ, liên tục hoặc tiếng người nói chuyện thì thầm, bàn tán.

Lào xào sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lào xào” được dùng khi mô tả tiếng lá cây xào xạc, tiếng gió nhẹ, hoặc tiếng người nói chuyện thầm thì, bàn tán về một sự việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lào xào”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lào xào” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng gió lào xào trong bụi trúc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tượng thanh, mô tả âm thanh nhẹ của gió thổi qua lá trúc.

Ví dụ 2: “Nhân dân lào xào bàn tán về vụ việc.”

Phân tích: Chỉ tiếng nói chuyện thì thầm, xì xào của nhiều người về một sự kiện.

Ví dụ 3: “Đêm khuya, tiếng lá khô lào xào ngoài sân.”

Phân tích: Mô tả âm thanh lá khô chạm vào nhau khi có gió nhẹ.

Ví dụ 4: “Cả lớp lào xào khi thầy giáo ra khỏi phòng.”

Phân tích: Chỉ tiếng nói chuyện nhỏ, ồn ào nhẹ của học sinh.

Ví dụ 5: “Tiếng mưa lào xào trên mái tôn.”

Phân tích: Mô tả âm thanh nhẹ, đều đặn của hạt mưa rơi trên mái nhà.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lào xào”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lào xào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xào xạc Im lặng
Rì rào Yên tĩnh
Thì thầm Tĩnh lặng
Xì xào Im ắng
Rào rào Vắng lặng
Sột soạt Câm lặng

Dịch “Lào xào” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lào xào 沙沙 (Shāshā) Rustling さらさら (Sarasara) 바스락 (Baseurak)

Kết luận

Lào xào là gì? Tóm lại, lào xào là từ tượng thanh mô tả âm thanh nhẹ, liên tiếp như tiếng lá xào xạc hay tiếng người thì thầm. Hiểu đúng từ “lào xào” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.