Lao tâm khổ tứ là gì? 💭 Nghĩa Lao tâm khổ tứ

Lao tâm khổ tứ là gì? Lao tâm khổ tứ là thành ngữ Hán Việt chỉ trạng thái lo nghĩ vất vả, hao tổn nhiều sức lực tinh thần vì một vấn đề nào đó. Đây là cụm từ thường dùng để miêu tả những người phải gánh chịu áp lực lớn trong công việc hoặc cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Lao tâm khổ tứ nghĩa là gì?

Lao tâm khổ tứ là thành ngữ chỉ trạng thái lo nghĩ nhiều, vất vả về tinh thần, hao tổn tâm trí vì phải suy tính, giải quyết vấn đề khó khăn. Đây là cụm từ Hán Việt thường gặp trong văn nói và văn viết.

Trong cuộc sống, “lao tâm khổ tứ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: Người lãnh đạo, quản lý thường phải lao tâm khổ tứ để đưa ra quyết định quan trọng, giải quyết vấn đề phức tạp của tổ chức.

Trong gia đình: Cha mẹ lao tâm khổ tứ lo cho con cái ăn học, dựng vợ gả chồng, xây dựng tương lai.

Trong văn học: Thành ngữ này thường xuất hiện để khắc họa nỗi vất vả tinh thần của nhân vật trước những khó khăn, thử thách.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lao tâm khổ tứ”

Thành ngữ “lao tâm khổ tứ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, gồm bốn chữ: “lao” (勞) nghĩa là vất vả, “tâm” (心) là tâm trí, “khổ” (苦) là đau khổ, “tứ” (思) là suy nghĩ. Khi ghép lại, cụm từ diễn tả sự mệt mỏi về tinh thần do phải suy nghĩ quá nhiều.

Sử dụng “lao tâm khổ tứ” khi muốn diễn tả trạng thái lo lắng, vất vả tinh thần hoặc ca ngợi sự hy sinh thầm lặng của ai đó.

Lao tâm khổ tứ sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “lao tâm khổ tứ” được dùng khi nói về người phải gánh vác trách nhiệm nặng nề, lo nghĩ nhiều cho công việc, gia đình hoặc vấn đề quan trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lao tâm khổ tứ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “lao tâm khổ tứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cha mẹ lao tâm khổ tứ nuôi con ăn học thành tài.”

Phân tích: Diễn tả sự vất vả, lo lắng của cha mẹ trong việc chăm lo cho tương lai con cái.

Ví dụ 2: “Giám đốc lao tâm khổ tứ tìm cách vực dậy công ty trong giai đoạn khó khăn.”

Phân tích: Thể hiện áp lực tinh thần lớn của người lãnh đạo khi đối mặt với thử thách.

Ví dụ 3: “Đừng lao tâm khổ tứ quá, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.”

Phân tích: Lời an ủi, khuyên ai đó bớt lo nghĩ, giữ tinh thần lạc quan.

Ví dụ 4: “Bà lao tâm khổ tứ cả đời vì con cháu, giờ đã đến lúc nghỉ ngơi.”

Phân tích: Ca ngợi sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ trong gia đình.

Ví dụ 5: “Nếu cứ lao tâm khổ tứ mà không hành động thì chẳng giải quyết được gì.”

Phân tích: Nhắc nhở rằng lo nghĩ suông không hiệu quả bằng hành động thực tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lao tâm khổ tứ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lao tâm khổ tứ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lao tâm khổ trí An nhàn
Lao tâm cực trí Thảnh thơi
Lo âu Thư thái
Trằn trọc Vô tư
Khổ tâm Thanh thản
Đau đầu Nhàn hạ

Dịch “Lao tâm khổ tứ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lao tâm khổ tứ 勞心苦思 (Láo xīn kǔ sī) To be troubled and exhausted 心労 (Shinrō) 심로 (Simno)

Kết luận

Lao tâm khổ tứ là gì? Tóm lại, lao tâm khổ tứ là thành ngữ Hán Việt chỉ trạng thái lo nghĩ vất vả, hao tổn tinh thần. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt phong phú và sâu sắc hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.