Lão thành là gì? 👴 Ý nghĩa và cách hiểu Lão thành

Lão thành là gì? Lão thành là tính từ chỉ người già dặn, từng trải và giàu kinh nghiệm sống. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng để tôn vinh những người có tuổi tác và công lao đóng góp trong nhiều lĩnh vực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “lão thành” nhé!

Lão thành nghĩa là gì?

Lão thành là từ chỉ người cao tuổi, từng trải và giàu kinh nghiệm trong công việc, cuộc sống. Theo Từ điển tiếng Việt, “lão thành” được giải thích là “già và từng trải, giàu kinh nghiệm”.

Từ này thường được dùng với sắc thái trang trọng, thể hiện sự kính trọng đối với những người đã cống hiến lâu năm trong một lĩnh vực nào đó.

Trong đời sống xã hội: “Lão thành” thường đi kèm với các danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò như: nhà giáo lão thành, nhà văn lão thành, nghệ sĩ lão thành, cán bộ lão thành cách mạng.

Trong giao tiếp: Khi gọi ai đó là “bậc lão thành”, người nói muốn thể hiện sự tôn kính với kinh nghiệm và đóng góp của họ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lão thành”

“Lão thành” là từ Hán Việt, gồm hai thành tố: “lão” (老) nghĩa là già, lâu năm; “thành” (成) nghĩa là hoàn thành, trưởng thành. Ghép lại, từ này chỉ người đã trải qua thời gian dài rèn luyện và tích lũy kinh nghiệm.

Sử dụng “lão thành” khi muốn tôn vinh người có tuổi tác, bề dày kinh nghiệm và đóng góp đáng kính trong một lĩnh vực.

Lão thành sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lão thành” được dùng khi nói về người cao tuổi có nhiều cống hiến, kinh nghiệm trong công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lão thành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lão thành” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông là một nhà giáo lão thành với hơn 40 năm đứng lớp.”

Phân tích: Dùng để tôn vinh người thầy có bề dày kinh nghiệm giảng dạy.

Ví dụ 2: “Các bậc lão thành cách mạng đã cống hiến cả đời cho độc lập dân tộc.”

Phân tích: Chỉ những người hoạt động cách mạng từ sớm, có công lao lớn với đất nước.

Ví dụ 3: “Hội nghị đại biểu nhà văn lão thành Việt Nam được tổ chức tại Hải Phòng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính thức, chỉ các nhà văn kỳ cựu, nhiều kinh nghiệm.

Ví dụ 4: “Nghệ sĩ lão thành ấy vẫn miệt mài truyền nghề cho thế hệ trẻ.”

Phân tích: Ca ngợi người nghệ sĩ cao tuổi tận tụy với nghề.

Ví dụ 5: “Chúng ta cần lắng nghe ý kiến của các bậc lão thành trong ngành.”

Phân tích: Thể hiện sự tôn trọng kinh nghiệm của người đi trước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lão thành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lão thành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kỳ cựu Non trẻ
Lão luyện Thiếu kinh nghiệm
Từng trải Mới vào nghề
Dày dạn Non nớt
Thâm niên Tập sự
Cao niên Trẻ tuổi

Dịch “Lão thành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lão thành 老成 (Lǎochéng) Veteran, Experienced 老練 (Rōren) 노련한 (Noryeonhan)

Kết luận

Lão thành là gì? Tóm lại, lão thành là từ Hán Việt chỉ người già dặn, từng trải và giàu kinh nghiệm. Hiểu đúng từ “lão thành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và phù hợp trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.