Đấu thầu là gì? 💼 Nghĩa đầy đủ
Đấu thầu là gì? Đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của bên mời thầu thông qua cạnh tranh công khai về giá cả, năng lực và chất lượng. Đây là hoạt động phổ biến trong kinh doanh, xây dựng và mua sắm công. Cùng tìm hiểu quy trình, các hình thức và cách sử dụng thuật ngữ đấu thầu ngay bên dưới!
Đấu thầu nghĩa là gì?
Đấu thầu là phương thức cạnh tranh giữa các nhà thầu nhằm giành quyền thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc xây lắp công trình cho bên mời thầu. Đây là danh từ ghép từ “đấu” (tranh đua) và “thầu” (nhận làm trọn gói).
Trong tiếng Việt, từ “đấu thầu” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Theo Luật Đấu thầu Việt Nam, đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng dựa trên nguyên tắc cạnh tranh, công bằng, minh bạch.
Nghĩa kinh tế: Đấu thầu là cơ chế thị trường giúp bên mời thầu tìm được đối tác tốt nhất với chi phí hợp lý nhất.
Trong đời sống: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các dự án xây dựng, mua sắm thiết bị, cung cấp dịch vụ công.
Đấu thầu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đấu thầu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đấu” (鬥) nghĩa là tranh đua, cạnh tranh và “thầu” (包) nghĩa là bao trọn, nhận làm toàn bộ. Hoạt động đấu thầu xuất hiện từ thời cổ đại và phát triển mạnh trong nền kinh tế hiện đại.
Sử dụng “đấu thầu” khi nói về quá trình chọn lựa nhà cung cấp thông qua cạnh tranh công khai.
Cách sử dụng “Đấu thầu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đấu thầu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đấu thầu” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hoạt động hoặc quá trình lựa chọn nhà thầu. Ví dụ: cuộc đấu thầu, hồ sơ đấu thầu, kết quả đấu thầu.
Động từ: Chỉ hành động tham gia cạnh tranh để giành hợp đồng. Ví dụ: đấu thầu dự án, đấu thầu công trình.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đấu thầu”
Từ “đấu thầu” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Công ty chúng tôi vừa trúng đấu thầu dự án cầu đường.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cuộc cạnh tranh mà công ty đã thắng.
Ví dụ 2: “Nhà thầu phải nộp hồ sơ đấu thầu trước ngày 30.”
Phân tích: Chỉ tài liệu cần thiết để tham gia cạnh tranh.
Ví dụ 3: “Việc đấu thầu phải đảm bảo công khai, minh bạch.”
Phân tích: Dùng như động từ, nhấn mạnh nguyên tắc thực hiện.
Ví dụ 4: “Gói thầu này áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi.”
Phân tích: Chỉ phương thức cho phép nhiều nhà thầu tham gia.
Ví dụ 5: “Kết quả đấu thầu sẽ được công bố vào tuần sau.”
Phân tích: Danh từ chỉ kết quả của quá trình lựa chọn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đấu thầu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đấu thầu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đấu thầu” với “đấu giá” – đấu giá là cạnh tranh về giá để mua/bán, còn đấu thầu xét nhiều tiêu chí hơn.
Cách dùng đúng: “Đấu thầu xây dựng” (không phải “đấu giá xây dựng”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “đấu thầu” thành “đầu thầu” hoặc “đấu thầu”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đấu thầu” với dấu sắc ở chữ “đấu”.
“Đấu thầu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đấu thầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mời thầu | Chỉ định thầu |
| Xét thầu | Giao thầu trực tiếp |
| Dự thầu | Độc quyền |
| Cạnh thầu | Tự thực hiện |
| Tham gia thầu | Mua sắm trực tiếp |
| Đấu giá ngược | Ký hợp đồng riêng |
Kết luận
Đấu thầu là gì? Tóm lại, đấu thầu là quá trình cạnh tranh công khai để lựa chọn nhà thầu phù hợp nhất. Hiểu đúng từ “đấu thầu” giúp bạn nắm vững thuật ngữ kinh tế và pháp lý quan trọng.
