Vật là gì? 📦 Nghĩa Vật, giải thích

Vật là gì? Vật là danh từ chỉ những thứ tồn tại có hình dạng, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được, bao gồm đồ vật, sinh vật hoặc sự vật trong tự nhiên. Ngoài ra, “vật” còn được dùng như động từ với nghĩa quật ngã, đánh ngã. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “vật” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Vật là gì?

Vật là danh từ dùng để chỉ những thứ có hình thể, tồn tại trong không gian và có thể được nhận biết bằng giác quan. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Trong tiếng Việt, từ “vật” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa danh từ: Chỉ đồ vật, sự vật, sinh vật. Ví dụ: đồ vật, động vật, thực vật, vật dụng.

Nghĩa động từ: Hành động quật ngã, đánh ngã ai đó xuống. Ví dụ: “Hai đô vật đang thi đấu trên sàn.”

Trong triết học: Vật chất là khái niệm chỉ thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người.

Trong đời sống: “Vật” thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép như: vật liệu, vật phẩm, vật chứng, bảo vật.

Vật có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vật” có nguồn gốc Hán Việt (物), được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và đã trở thành từ vựng cơ bản trong ngôn ngữ. Trong tiếng Hán, “vật” mang nghĩa chỉ mọi thứ tồn tại trong vũ trụ.

Sử dụng “vật” khi nói về đồ vật, sinh vật hoặc hành động quật ngã.

Cách sử dụng “Vật”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vật” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ sự vật, đồ vật, sinh vật. Ví dụ: động vật, thực vật, khoáng vật, cổ vật.

Động từ: Chỉ hành động quật ngã, vật lộn. Ví dụ: vật nhau, đấu vật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vật”

Từ “vật” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Đồ vật trong nhà cần được sắp xếp gọn gàng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ các vật dụng trong gia đình.

Ví dụ 2: “Động vật hoang dã cần được bảo vệ.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ các loài sinh vật có khả năng di chuyển.

Ví dụ 3: “Hai võ sĩ vật nhau quyết liệt trên sàn đấu.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động quật ngã đối phương.

Ví dụ 4: “Chiếc bình cổ này là bảo vật quốc gia.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ vật quý giá được bảo tồn.

Ví dụ 5: “Anh ấy vật lộn với khó khăn suốt nhiều năm.”

Phân tích: Động từ mang nghĩa bóng, chỉ sự đấu tranh, chống chọi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vật”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vật” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vật” với “giật” trong ngữ cảnh động từ.

Cách dùng đúng: “Vật ngã đối thủ” (không phải “giật ngã”).

Trường hợp 2: Dùng “vật” thay cho “việc” trong một số trường hợp.

Cách dùng đúng: “Sự vật” chỉ đồ vật, “sự việc” chỉ sự kiện xảy ra.

“Vật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồ vật Người (nhân)
Sự vật Tâm hồn
Vật thể Tinh thần
Vật chất Ý thức
Vật phẩm Tư tưởng
Đồ đạc Linh hồn

Kết luận

Vật là gì? Tóm lại, vật là danh từ chỉ mọi thứ tồn tại có hình thể, đồng thời cũng là động từ chỉ hành động quật ngã. Hiểu đúng từ “vật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.