Chôm là gì? 🐛 Ý nghĩa, cách dùng từ Chôm
Chôm là gì? Chôm là hành động lấy trộm vặt, lén lút chiếm đoạt đồ vật của người khác mà không xin phép. Từ này thường mang sắc thái khẩu ngữ, nhẹ nhàng hơn “ăn cắp” hay “trộm cắp”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ngữ cảnh phổ biến của từ “chôm” ngay bên dưới!
Chôm nghĩa là gì?
Chôm là động từ chỉ hành vi lấy đồ của người khác một cách lén lút, thường áp dụng cho những vật nhỏ, giá trị không lớn. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Trong giao tiếp đời thường: “Chôm” thường dùng để miêu tả việc lấy vặt như chôm trái cây, chôm đồ dùng nhỏ. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi hài hước, không nặng nề như “ăn trộm”.
Trong ngôn ngữ mạng: “Chôm” còn được dùng theo nghĩa bóng như “chôm ý tưởng”, “chôm bài” – ám chỉ việc sao chép, đạo nhái mà không ghi nguồn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chôm”
Từ “chôm” có nguồn gốc từ tiếng lóng miền Nam Việt Nam, xuất hiện trong khẩu ngữ dân gian từ lâu đời. Một số ý kiến cho rằng từ này bắt nguồn từ âm thanh mô phỏng hành động nhanh, lén lút.
Sử dụng “chôm” khi muốn diễn đạt việc lấy trộm vặt theo cách nhẹ nhàng, không trang trọng, thường trong hội thoại thân mật.
Cách sử dụng “Chôm” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chôm” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Chôm” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Chôm” xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam. Ví dụ: “Thằng đó hay chôm đồ lắm”, “Ai chôm bút của tao?”
Trong văn viết: Từ này ít dùng trong văn bản chính thức vì mang tính khẩu ngữ. Tuy nhiên, nó xuất hiện trong văn học, báo chí khi cần diễn đạt gần gũi, sinh động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chôm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chôm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hồi nhỏ, tụi tao hay chôm xoài nhà hàng xóm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động lấy trộm vặt mang tính nghịch ngợm thời thơ ấu.
Ví dụ 2: “Bài viết này bị chôm từ trang khác mà không ghi nguồn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc sao chép, đạo nhái nội dung.
Ví dụ 3: “Ai chôm cục tẩy của tao vậy?”
Phân tích: Diễn đạt nhẹ nhàng việc bị mất đồ nhỏ, mang sắc thái hờn dỗi.
Ví dụ 4: “Ý tưởng hay quá, để tao chôm về áp dụng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, ý nói học hỏi, mượn ý tưởng.
Ví dụ 5: “Coi chừng bị chôm điện thoại khi đi xe buýt.”
Phân tích: Cảnh báo về nạn móc túi, trộm vặt nơi công cộng.
“Chôm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chôm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ăn cắp | Trả lại |
| Trộm | Cho tặng |
| Cuỗm | Biếu |
| Thó | Hoàn trả |
| Xoáy | Trao |
| Cầm nhầm | Giao nộp |
Kết luận
Chôm là gì? Tóm lại, chôm là từ khẩu ngữ chỉ hành vi lấy trộm vặt, mang sắc thái nhẹ nhàng trong giao tiếp. Hiểu đúng từ “chôm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phù hợp ngữ cảnh hơn.
