Điều trần là gì? 💬 Ý nghĩa chi tiết

Điều trần là gì? Điều trần là việc trình bày, giải thích sự việc trước cơ quan có thẩm quyền nhằm làm rõ vấn đề hoặc bảo vệ quan điểm của mình. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực chính trị, pháp luật và hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “điều trần” ngay bên dưới!

Điều trần nghĩa là gì?

Điều trần là hành động trình bày, giải trình chi tiết một vấn đề trước cơ quan chức năng, tổ chức hoặc hội đồng có thẩm quyền. Đây là động từ Hán Việt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “điều trần” có các cách hiểu sau:

Nghĩa chính trị: Buổi điều trần là phiên họp tại Quốc hội hoặc cơ quan lập pháp, nơi quan chức, nhân chứng trả lời câu hỏi về một vấn đề cụ thể.

Nghĩa pháp lý: Việc đương sự hoặc bị cáo trình bày, giải thích trước tòa án hoặc cơ quan điều tra.

Nghĩa hành chính: Cán bộ, công chức giải trình trước cấp trên về công việc, quyết định hoặc hành vi của mình.

Điều trần có nguồn gốc từ đâu?

Từ “điều trần” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “điều” (條) nghĩa là từng khoản, từng mục; “trần” (陳) nghĩa là bày tỏ, trình bày. Ghép lại, “điều trần” mang nghĩa trình bày từng điểm một cách rõ ràng.

Sử dụng “điều trần” khi nói về việc giải trình, trình bày vấn đề trước cơ quan có thẩm quyền trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc hành chính.

Cách sử dụng “Điều trần”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều trần” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điều trần” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động trình bày, giải thích. Ví dụ: điều trần trước Quốc hội, điều trần về vụ việc.

Danh từ: Chỉ buổi họp, phiên làm việc. Ví dụ: phiên điều trần, buổi điều trần.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều trần”

Từ “điều trần” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng liên quan đến chính trị, pháp luật:

Ví dụ 1: “Bộ trưởng sẽ điều trần trước Quốc hội về chính sách mới.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc quan chức giải trình trước cơ quan lập pháp.

Ví dụ 2: “Phiên điều trần kéo dài hơn 3 giờ đồng hồ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ buổi họp chính thức.

Ví dụ 3: “Nhân chứng được mời điều trần về vụ án tham nhũng.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động trình bày, làm chứng.

Ví dụ 4: “Giám đốc phải điều trần trước hội đồng kỷ luật.”

Phân tích: Chỉ việc giải trình trong môi trường hành chính.

Ví dụ 5: “Cuộc điều trần thu hút sự chú ý của dư luận.”

Phân tích: Danh từ chỉ sự kiện được công chúng quan tâm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điều trần”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điều trần” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điều trần” với “điều đình” (thương lượng, hòa giải).

Cách dùng đúng: “Bộ trưởng điều trần trước Quốc hội” (không phải “điều đình”).

Trường hợp 2: Dùng “điều trần” trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “điều trần” trong bối cảnh chính trị, pháp lý, hành chính. Trong giao tiếp thường ngày, dùng “giải thích” hoặc “trình bày”.

“Điều trần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều trần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giải trình Im lặng
Trình bày Che giấu
Tường trình Bưng bít
Báo cáo Giấu diếm
Thuyết minh Lảng tránh
Biện giải Từ chối trả lời

Kết luận

Điều trần là gì? Tóm lại, điều trần là việc trình bày, giải thích vấn đề trước cơ quan có thẩm quyền. Hiểu đúng từ “điều trần” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh chính trị, pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.