Lãng là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích từ Lãng

Lãng là gì? Lãng là từ Hán-Việt (浪) mang nghĩa gốc là sóng nước, đồng thời chỉ sự phóng túng, buông thả hoặc trôi nổi, lang thang không ràng buộc. Từ “lãng” xuất hiện trong nhiều từ ghép quen thuộc như lãng mạn, lãng phí, lãng tử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lãng” trong tiếng Việt nhé!

Lãng nghĩa là gì?

Lãng (浪) là từ Hán-Việt có nghĩa gốc là sóng nước, mở rộng ra chỉ sự phóng túng, tự do không gò bó, hoặc sự uổng phí, vô ích. Đây là yếu tố cấu tạo nhiều từ ghép phổ biến trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “lãng” mang các nét nghĩa chính:

Nghĩa sóng nước: Chỉ sóng biển, sóng nước chuyển động. Ví dụ: hải lãng (sóng biển), ba lãng (sóng nước), phong bình lãng tĩnh (gió yên sóng lặng).

Nghĩa phóng túng: Chỉ lối sống tự do, không bị ràng buộc, đôi khi mang nghĩa buông thả. Ví dụ: lãng tử (người sống phóng khoáng), phóng lãng (buông thả).

Nghĩa uổng phí: Chỉ sự tiêu tốn vô ích, không đạt kết quả. Ví dụ: lãng phí (tiêu xài hoang phí).

Nghĩa trôi nổi: Chỉ sự lang thang, phiêu bạt không định hướng. Ví dụ: phiêu lãng, lãng du.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lãng”

Từ “lãng” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 浪, thuộc bộ Thủy (氵). Nghĩa gốc chỉ sóng nước, sau mở rộng sang nghĩa bóng là sự dao động, không ổn định, phóng túng.

Sử dụng “lãng” khi muốn diễn đạt về sóng nước, lối sống tự do phóng khoáng, hoặc sự tiêu tốn vô ích trong các từ ghép Hán-Việt.

Lãng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lãng” thường xuất hiện trong các từ ghép như lãng mạn, lãng phí, lãng tử, lãng quên, lãng đãng — dùng trong văn viết, văn học và giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lãng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ “lãng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy là một lãng tử, thích ngao du khắp nơi.”

Phân tích: “Lãng tử” chỉ người sống phóng khoáng, tự do, không bị ràng buộc bởi công việc hay gia đình.

Ví dụ 2: “Đừng lãng phí thời gian vào những việc vô bổ.”

Phân tích: “Lãng phí” nghĩa là tiêu tốn một cách uổng phí, không mang lại giá trị.

Ví dụ 3: “Buổi tối hôm đó thật lãng mạn bên bờ biển.”

Phân tích: “Lãng mạn” diễn tả không khí nhẹ nhàng, thoải mái, giàu cảm xúc.

Ví dụ 4: “Sương sớm lãng đãng trên mặt hồ.”

Phân tích: “Lãng đãng” miêu tả trạng thái mờ ảo, nhẹ nhàng, khi ẩn khi hiện như sóng nước.

Ví dụ 5: “Thời gian trôi qua, nhiều kỷ niệm dần lãng quên.”

Phân tích: “Lãng quên” nghĩa là không còn nhớ, ký ức phai nhạt theo thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lãng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lãng” theo từng nét nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ba (sóng) Tĩnh
Phóng túng Kỷ luật
Buông thả Nghiêm túc
Phiêu bạt Ổn định
Hoang phí Tiết kiệm
Tự do Ràng buộc

Dịch “Lãng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lãng 浪 (Làng) Wave / Unrestrained 浪 (Rou) 랑 (Rang)

Kết luận

Lãng là gì? Tóm lại, “lãng” là từ Hán-Việt mang nghĩa sóng nước, phóng túng hoặc uổng phí. Hiểu rõ từ “lãng” giúp bạn sử dụng chính xác các từ ghép như lãng mạn, lãng phí, lãng tử trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.