Chim báo bão là gì? 🐦 Nghĩa CBB

Chim báo bão là gì? Chim báo bão là cụm từ chỉ những loài chim có hành vi hoặc xuất hiện đặc biệt để báo hiệu trước khi có bão hoặc thời tiết xấu sắp xảy ra. Đây là khái niệm mang tính dân gian kết hợp khoa học, dựa trên quan sát hành vi sinh thái của chim trong tự nhiên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa của từ “chim báo bão” nhé!

Chim báo bão nghĩa là gì?

Chim báo bão là những loài chim có khả năng cảm ứng sự thay đổi thời tiết, thường bay thành đàn hoặc thay đổi hành vi trước khi bão đến, giúp con người nhận biết thiên tai sắp xảy ra. Trong tiếng Anh, chúng được gọi là “storm petrel” hoặc “storm-predicting bird”.

Về nghĩa đen: “Chim” là từ thuần Việt chỉ các loài chim, còn “báo bão” là cụm từ ghép mang nghĩa dự báo hoặc báo hiệu bão. Khi kết hợp lại, “chim báo bão” chỉ loài chim có biểu hiện báo trước sự xuất hiện của bão.

Về nghĩa bóng: Trong văn học và đời sống, “chim báo bão” còn dùng để ví von những người tiên phong cảnh báo về biến cố, thay đổi lớn sắp xảy ra trong xã hội.

Loài chim tiêu biểu: Chim hải âu bão (storm petrel), chim hải âu là những loài được biết đến nhiều nhất. Khi trời sắp có bão, chúng bay thành đàn tìm nơi trú ẩn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chim báo bão”

Khái niệm “chim báo bão” có nguồn gốc từ kinh nghiệm dân gian của ngư dân ven biển, khi họ quan sát hành vi bất thường của các loài chim trước mỗi cơn bão. Đây là tri thức bản địa được truyền qua nhiều thế hệ.

Sử dụng cụm từ “chim báo bão” khi nói về loài chim có khả năng cảm ứng thời tiết, hoặc khi ví von người tiên phong cảnh báo nguy hiểm.

Chim báo bão sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chim báo bão” được dùng khi mô tả loài chim dự báo thời tiết, trong văn học dân gian, hoặc khi ví von những người đưa ra cảnh báo sớm về biến cố xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chim báo bão”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chim báo bão” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người dân ven biển thường dựa vào chim báo bão để chuẩn bị chống chọi với cơn bão sắp đến.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc quan sát hành vi chim để dự đoán thời tiết.

Ví dụ 2: “Chim báo bão bay thấp và kêu liên tục, báo hiệu một cơn bão mạnh đang tiến gần.”

Phân tích: Mô tả hành vi đặc trưng của loài chim trước khi có bão.

Ví dụ 3: “Hải âu được gọi là loài chim báo bão vì thường bay thành đàn tìm nơi trú ẩn khi trời sắp có bão.”

Phân tích: Giải thích nguồn gốc tên gọi của loài chim hải âu.

Ví dụ 4: “Những nhà văn thời kỳ đổi mới được ví như chim báo bão của xã hội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người tiên phong cảnh báo về thay đổi xã hội.

Ví dụ 5: “Đợt bán tháo trên thị trường chứng khoán được xem như tiếng chim báo bão cho cuộc khủng hoảng.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong lĩnh vực kinh tế, chỉ dấu hiệu cảnh báo sớm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chim báo bão”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chim báo bão”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chim dự báo thời tiết Chim bình yên
Chim hải âu bão Chim trời quang
Điềm báo thiên tai Điềm lành
Tín hiệu cảnh báo Dấu hiệu bình an
Sứ giả của bão Sứ giả hòa bình
Tiên tri thời tiết Im lặng trước giông

Dịch “Chim báo bão” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chim báo bão 暴风鸟 (Bàofēng niǎo) Storm Petrel 嵐の鳥 (Arashi no tori) 폭풍새 (Pokpungsae)

Kết luận

Chim báo bão là gì? Tóm lại, chim báo bão là loài chim có khả năng cảm ứng và báo hiệu thời tiết xấu, mang giá trị văn hóa dân gian và khoa học sinh thái sâu sắc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.