Lăn lóc là gì? 🔄 Ý nghĩa, cách dùng Lăn lóc

Lăn lóc là gì? Lăn lóc là từ tiếng Việt chỉ hành động lăn đi lung tung, lăn qua lật lại nhiều vòng, hoặc miêu tả trạng thái sống vất vả, khổ sở, không người chăm nom. Đây là từ đa nghĩa, được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “lăn lóc” nhé!

Lăn lóc nghĩa là gì?

Lăn lóc là động từ hoặc tính từ, nghĩa là lăn đi lung tung, lăn qua lật lại nhiều lần, hoặc chỉ trạng thái sống khổ sở, không ổn định, không được quan tâm chăm sóc. Đây là từ láy thuần Việt, mang nhiều tầng nghĩa trong ngôn ngữ.

Trong cuộc sống, từ “lăn lóc” được dùng với nhiều nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ hành động lăn đi lăn lại nhiều vòng, từ chỗ này sang chỗ khác. Ví dụ: “Viên sỏi lăn lóc trên đường” hay “Ôm bụng cười lăn lóc.”

Nghĩa bóng về cuộc sống: Miêu tả trạng thái sống vất vả, thiếu thốn, không người chăm sóc. Ví dụ: “Trẻ mồ côi sống lăn lóc ngoài đường.”

Nghĩa về sự ham mê: Chỉ việc dấn sâu vào một thứ gì đó đến mức không thoát ra được. Ví dụ: “Lăn lóc trong đám bạc.”

Nghĩa về vị trí: Chỉ vật ở sai chỗ, không được quan tâm. Ví dụ: “Sách vở vứt lăn lóc dưới sàn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lăn lóc”

Từ “lăn lóc” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được ghép từ “lăn” (chuyển động xoay tròn) và “lóc” (âm láy tăng cường ý nghĩa). Đây là cách cấu tạo từ phổ biến trong tiếng Việt, giúp diễn đạt sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Sử dụng từ “lăn lóc” khi muốn miêu tả hành động lăn nhiều lần, trạng thái sống vất vả hoặc tình trạng bị bỏ bê, không được chăm sóc.

Lăn lóc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lăn lóc” được dùng khi miêu tả vật lăn đi lăn lại, người sống vất vả không nơi nương tựa, hoặc ai đó sa đà vào một thói quen xấu không thể dứt ra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lăn lóc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lăn lóc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Viên bi lăn lóc khắp sàn nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả vật lăn đi lăn lại nhiều lần, lung tung khắp nơi.

Ví dụ 2: “Đứa trẻ mồ côi sống lăn lóc ngoài chợ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cuộc sống vất vả, không người chăm sóc, bơ vơ.

Ví dụ 3: “Anh ấy lăn lóc trong đám bạc suốt mấy năm trời.”

Phân tích: Chỉ sự ham mê, dấn sâu vào cờ bạc không thể dứt ra được.

Ví dụ 4: “Sách vở vứt lăn lóc ở góc nhà, chẳng ai ngó ngàng.”

Phân tích: Miêu tả vật bị bỏ bê, không đúng chỗ, không được quan tâm.

Ví dụ 5: “Nghe chuyện cười, cả nhà ôm bụng cười lăn lóc.”

Phân tích: Diễn tả hành động cười nghiêng ngả, lăn qua lật lại vì quá buồn cười.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lăn lóc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lăn lóc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lăn lộn Ổn định
Vất vả Sung sướng
Khổ sở Hạnh phúc
Bơ vơ Được chăm sóc
Gian nan Thuận lợi
Vật vờ Đàng hoàng

Dịch “Lăn lóc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lăn lóc 滚来滚去 (Gǔn lái gǔn qù) Rolling around / Struggling 転がり回る (Korogari mawaru) 뒹굴다 (Dwinggulda)

Kết luận

Lăn lóc là gì? Tóm lại, lăn lóc là từ đa nghĩa chỉ hành động lăn đi lăn lại hoặc trạng thái sống vất vả, khổ sở. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.