Khôn ngoan là gì? 💡 Nghĩa, giải thích Khôn ngoan

Khôn ngoan là gì? Khôn ngoan là phẩm chất của người biết cư xử khéo léo, có khả năng phân biệt đúng sai và đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên kinh nghiệm, kiến thức. Người khôn ngoan biết tránh những điều bất lợi cho bản thân và người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khôn ngoan” trong tiếng Việt nhé!

Khôn ngoan nghĩa là gì?

Khôn ngoan là tính từ chỉ người có khả năng suy xét thấu đáo, biết phân biệt lợi hại và hành xử đúng đắn trong mọi tình huống. Theo từ điển tiếng Việt, khôn ngoan nghĩa là “khôn trong cách xử sự, biết tránh cho mình những điều không hay.”

Trong cuộc sống, “khôn ngoan” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong giao tiếp: Người khôn ngoan biết nói năng đúng lúc, đúng chỗ, không gây mất lòng người khác. Ca dao có câu: “Khôn ngoan đối đáp người ngoài, gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau.”

Trong công việc: Người khôn ngoan biết cân nhắc kỹ trước khi quyết định, nhìn xa trông rộng và tính đến lợi ích lâu dài thay vì chỉ thấy cái lợi trước mắt.

Trong triết học: Sự khôn ngoan được xem là một trong bốn đức hạnh cốt yếu, thể hiện khả năng quản trị bản thân bằng lý trí.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khôn ngoan”

Từ “khôn ngoan” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “khôn” (biết suy xét) và “ngoan” (biết vâng lời, tuân thủ đạo lý). Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “khôn ngoan” khi muốn khen ngợi ai đó có cách ứng xử thông minh, biết điều hoặc khi khuyên nhủ người khác nên suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động.

Khôn ngoan sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khôn ngoan” được dùng khi đánh giá cách xử sự của một người, khi đưa ra lời khuyên hoặc khi nhận xét về quyết định đúng đắn trong cuộc sống, công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khôn ngoan”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khôn ngoan” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy rất khôn ngoan khi từ chối lời mời hợp tác với công ty đó.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi quyết định sáng suốt, tránh được rủi ro.

Ví dụ 2: “Người khôn ngoan biết im lặng đúng lúc.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự khéo léo trong giao tiếp, biết khi nào nên nói, khi nào nên nghe.

Ví dụ 3: “Đầu tư vào giáo dục là quyết định khôn ngoan nhất.”

Phân tích: Chỉ sự lựa chọn có tầm nhìn xa, mang lại lợi ích lâu dài.

Ví dụ 4: “Bà nội tôi là người khôn ngoan, luôn có những lời khuyên hữu ích.”

Phân tích: Dùng để miêu tả phẩm chất của người giàu kinh nghiệm sống.

Ví dụ 5: “Khôn ngoan đối đáp người ngoài, gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau.”

Phân tích: Ca dao khuyên người ta nên dùng sự khôn ngoan với người ngoài, còn trong gia đình thì nên hòa thuận.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khôn ngoan”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khôn ngoan”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sáng suốt Khờ dại
Thông minh Ngu ngốc
Khôn khéo Vụng về
Tinh tường Ngờ nghệch
Lanh lợi Chậm chạp
Tỉnh táo Mê muội

Dịch “Khôn ngoan” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khôn ngoan 聪明 (Cōngmíng) Wise 賢い (Kashikoi) 현명한 (Hyeonmyeonghan)

Kết luận

Khôn ngoan là gì? Tóm lại, khôn ngoan là phẩm chất quý giá thể hiện qua cách ứng xử thông minh, biết phân biệt đúng sai và đưa ra quyết định sáng suốt. Rèn luyện sự khôn ngoan giúp bạn thành công trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.