Lá là gì? 🍃 Nghĩa và giải thích từ Lá

Lá là gì? Lá là bộ phận của cây, thường mọc ở cành hoặc thân, có hình dẹt, màu lục, giữ vai trò chủ yếu trong việc quang hợp và tạo chất hữu cơ nuôi cây. Ngoài nghĩa đen, “lá” còn dùng để chỉ các vật mỏng, dẹt như lá thư, lá cờ, lá bài. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “lá” trong tiếng Việt nhé!

Lá nghĩa là gì?

Lá là cơ quan của thực vật có mạch, mọc từ thân hoặc cành cây, thường có hình dẹt và màu xanh lục nhờ chứa diệp lục tố. Đây là bộ phận thực hiện chức năng quang hợp, hô hấp và thoát hơi nước cho cây.

Trong tiếng Việt, từ “lá” còn mang nhiều nghĩa mở rộng:

Nghĩa bóng chỉ vật mỏng dẹt: “Lá” được dùng để đếm các vật có hình tấm mảnh như lá thư, lá cờ, lá phiếu, lá bài, lá gan, lá phổi. Ví dụ: “Viết một lá thư gửi mẹ.”

Trong văn học: Lá thường tượng trưng cho sự sống, sự đổi thay theo mùa, hoặc thân phận con người. Hình ảnh “lá vàng rơi” gợi nỗi buồn thu, sự tàn phai.

Trong thành ngữ: “Lá lành đùm lá rách”, “Rụng lá về cội”, “Vạch lá tìm sâu” – đều mang ý nghĩa sâu sắc về đạo lý và cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lá”

Từ “lá” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản, gắn liền với đời sống nông nghiệp của người Việt.

Sử dụng từ “lá” khi nói về bộ phận của cây hoặc khi muốn chỉ các vật có hình dạng mỏng, phẳng, nhẹ.

Lá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lá” được dùng khi mô tả bộ phận cây cối, đếm các vật mỏng dẹt, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ mang ý nghĩa triết lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa thu, lá bàng chuyển sang màu đỏ rực rỡ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bộ phận của cây bàng thay đổi màu sắc theo mùa.

Ví dụ 2: “Bà ngoại viết cho tôi một lá thư dài.”

Phân tích: “Lá thư” chỉ bức thư – vật mỏng dẹt, dùng “lá” làm từ đếm.

Ví dụ 3: “Lá lành đùm lá rách – người khỏe mạnh giúp đỡ người yếu thế.”

Phân tích: Thành ngữ mượn hình ảnh lá cây để nói về tinh thần tương thân tương ái.

Ví dụ 4: “Anh ấy rút được lá bài may mắn.”

Phân tích: “Lá bài” chỉ quân bài trong bộ bài, dùng “lá” vì hình dạng mỏng phẳng.

Ví dụ 5: “Rụng lá về cội – con người cuối đời thường muốn trở về quê hương.”

Phân tích: Thành ngữ dùng hình ảnh lá rụng để nói về quy luật tự nhiên và tình cảm cội nguồn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tán lá Thân cây
Phiến lá Rễ cây
Lá cây Cành cây
Tàu lá Gốc cây
Diệp (Hán Việt) Hoa
Lá non Quả

Dịch “Lá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
葉 (Yè) Leaf 葉 (Ha) 잎 (Ip)

Kết luận

Lá là gì? Tóm lại, lá là bộ phận quan trọng của cây, đồng thời là từ đa nghĩa trong tiếng Việt dùng để chỉ các vật mỏng dẹt và xuất hiện trong nhiều thành ngữ giàu ý nghĩa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.