Kì thực là gì? 🤔 Nghĩa, giải thích Kì thực
Kì thực là gì? Kì thực là từ Hán Việt mang nghĩa “thật ra”, “thực ra”, “trên thực tế”, dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc bản chất thực sự của một vấn đề. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc khi người nói muốn đính chính, tiết lộ điều gì đó khác với nhận định ban đầu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “kì thực” nhé!
Kì thực nghĩa là gì?
Kì thực là từ Hán Việt, nghĩa là “thật ra”, “thực ra”, “trên thực tế”, dùng để dẫn dắt vào sự thật hoặc làm rõ bản chất thực sự của sự việc. Từ này gồm “kì” (其 – đó, ấy) và “thực” (實 – thật, thực).
Trong tiếng Việt, từ “kì thực” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong văn viết: “Kì thực” thường xuất hiện trong sách báo, văn chương, bài luận để tạo sắc thái trang trọng, nghiêm túc hơn so với “thật ra” trong khẩu ngữ.
Trong giao tiếp: Dùng khi muốn tiết lộ sự thật ẩn giấu, đính chính hiểu lầm hoặc nhấn mạnh điều ngược lại với những gì người khác nghĩ. Ví dụ: “Kì thực, cô ấy rất tốt bụng.”
Trong diễn thuyết: Từ này giúp người nói tạo hiệu ứng bất ngờ, thu hút sự chú ý khi sắp tiết lộ thông tin quan trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kì thực”
Từ “kì thực” có nguồn gốc từ tiếng Hán 其實 (qíshí), được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt từ xa xưa. Trong tiếng Hán hiện đại, 其實 vẫn được sử dụng rộng rãi với nghĩa tương tự.
Sử dụng “kì thực” khi muốn nhấn mạnh sự thật, tạo sắc thái trang trọng trong văn viết hoặc khi đính chính thông tin.
Kì thực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kì thực” được dùng khi muốn tiết lộ sự thật, làm rõ bản chất thực sự của vấn đề, hoặc tạo sự đối lập giữa nhận định ban đầu và thực tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kì thực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kì thực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kì thực, anh ấy không hề giận cô, chỉ là đang bận việc thôi.”
Phân tích: Dùng để đính chính hiểu lầm, tiết lộ sự thật khác với những gì người nghe đang nghĩ.
Ví dụ 2: “Mọi người nghĩ thành công đến từ may mắn, kì thực nó đến từ nỗ lực không ngừng.”
Phân tích: Tạo sự đối lập giữa quan niệm sai lầm và bản chất thực sự của vấn đề.
Ví dụ 3: “Kì thực, tôi đã chuẩn bị cho ngày này từ rất lâu rồi.”
Phân tích: Tiết lộ thông tin mà người nói giữ kín, tạo hiệu ứng bất ngờ.
Ví dụ 4: “Bề ngoài cô ấy mạnh mẽ, kì thực bên trong rất mong manh.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ ngoài và bản chất thực sự của con người.
Ví dụ 5: “Kì thực, cuộc sống đơn giản hơn chúng ta tưởng rất nhiều.”
Phân tích: Dùng để khẳng định một chân lý, triết lý sống sâu sắc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kì thực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kì thực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thật ra | Bề ngoài |
| Thực ra | Tưởng chừng |
| Kì thật | Ngỡ rằng |
| Trên thực tế | Ảo tưởng |
| Thực chất | Giả vờ |
| Sự thật là | Che giấu |
Dịch “Kì thực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kì thực | 其實 (Qíshí) | Actually / In fact | 実は (Jitsu wa) | 사실은 (Sasireun) |
Kết luận
Kì thực là gì? Tóm lại, kì thực là từ Hán Việt mang nghĩa “thật ra”, “thực ra”, dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc bản chất thực sự của vấn đề. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt trang trọng và sâu sắc hơn trong giao tiếp.
