Dây thần kinh là gì? 🧠 Nghĩa DTK
Dây thần kinh là gì? Dây thần kinh là bó sợi thần kinh có chức năng dẫn truyền tín hiệu giữa não bộ, tủy sống và các cơ quan trong cơ thể. Đây là thành phần quan trọng của hệ thần kinh ngoại biên, giúp con người cảm nhận và phản ứng với môi trường. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và vai trò của dây thần kinh trong bài viết dưới đây!
Dây thần kinh nghĩa là gì?
Dây thần kinh là cấu trúc giải phẫu dạng sợi, được tạo thành từ nhiều bó sợi thần kinh (axon) bọc trong lớp mô liên kết, có nhiệm vụ truyền xung điện giữa hệ thần kinh trung ương và các bộ phận cơ thể.
Trong y học, dây thần kinh được phân loại theo chức năng:
Dây thần kinh cảm giác: Truyền tín hiệu từ các giác quan (da, mắt, tai…) về não bộ, giúp con người cảm nhận đau, nóng, lạnh, áp lực.
Dây thần kinh vận động: Truyền mệnh lệnh từ não đến cơ bắp, điều khiển các hoạt động như đi, đứng, cầm nắm.
Dây thần kinh hỗn hợp: Vừa có chức năng cảm giác vừa có chức năng vận động, ví dụ như dây thần kinh tọa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dây thần kinh”
Thuật ngữ “dây thần kinh” bắt nguồn từ Hán Việt: “thần” (神) nghĩa là tinh thần, “kinh” (經) nghĩa là đường dẫn. Trong tiếng Anh gọi là “nerve”, xuất phát từ tiếng Latin “nervus”.
Sử dụng “dây thần kinh” khi nói về giải phẫu học, y khoa, hoặc mô tả các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh ngoại biên.
Dây thần kinh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dây thần kinh” được dùng trong y học khi chẩn đoán bệnh, trong giáo dục khi giảng dạy sinh học, hoặc trong đời sống khi mô tả cảm giác tê, đau nhức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dây thần kinh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dây thần kinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chèn ép dây thần kinh cột sống.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ tình trạng bệnh lý thường gặp gây đau lưng, tê chân tay.
Ví dụ 2: “Dây thần kinh số 7 bị liệt khiến mặt cô ấy méo một bên.”
Phân tích: Đề cập đến dây thần kinh mặt (dây VII), một trong 12 đôi dây thần kinh sọ não.
Ví dụ 3: “Ngồi lâu một tư thế có thể gây tổn thương dây thần kinh tọa.”
Phân tích: Cảnh báo về thói quen xấu ảnh hưởng đến dây thần kinh dài nhất cơ thể.
Ví dụ 4: “Tiểu đường lâu năm dễ gây biến chứng viêm dây thần kinh ngoại biên.”
Phân tích: Mô tả biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
Ví dụ 5: “Anh ấy có dây thần kinh thép, không gì làm anh sợ hãi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người bản lĩnh, điềm tĩnh trước mọi tình huống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dây thần kinh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “dây thần kinh”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Thần kinh | Cơ bắp |
| Sợi thần kinh | Mạch máu |
| Nơ-ron | Xương khớp |
| Hệ thần kinh | Hệ tuần hoàn |
| Axon | Hệ tiêu hóa |
| Rễ thần kinh | Hệ hô hấp |
Dịch “Dây thần kinh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dây thần kinh | 神经 (Shénjīng) | Nerve | 神経 (Shinkei) | 신경 (Singyeong) |
Kết luận
Dây thần kinh là gì? Tóm lại, dây thần kinh là bó sợi dẫn truyền tín hiệu quan trọng trong cơ thể, giúp con người cảm nhận và vận động. Hiểu về dây thần kinh giúp bạn chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
