Kĩ thuật viên là gì? 👨‍💼 Nghĩa Kĩ thuật viên

Kĩ thuật viên là gì? Kĩ thuật viên là người lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật, thực hiện các công việc vận hành, sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị hoặc hỗ trợ kỹ thuật trong một lĩnh vực cụ thể. Họ đóng vai trò quan trọng trong sản xuất, y tế, công nghệ thông tin và nhiều ngành nghề khác. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghề kĩ thuật viên nhé!

Kĩ thuật viên nghĩa là gì?

Kĩ thuật viên là người được đào tạo chuyên môn để thực hiện các công việc kỹ thuật, hỗ trợ vận hành, bảo trì và sửa chữa thiết bị, máy móc trong nhiều lĩnh vực. Đây là vị trí công việc phổ biến trong xã hội hiện đại.

Trong các ngành nghề khác nhau, kĩ thuật viên có vai trò riêng biệt:

Trong y tế: Kĩ thuật viên X-quang, kĩ thuật viên xét nghiệm, kĩ thuật viên vật lý trị liệu – họ hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán và điều trị bệnh.

Trong công nghệ thông tin: Kĩ thuật viên máy tính, kĩ thuật viên mạng – chịu trách nhiệm cài đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống.

Trong sản xuất công nghiệp: Kĩ thuật viên cơ khí, kĩ thuật viên điện – vận hành và bảo dưỡng máy móc nhà máy.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kĩ thuật viên”

Từ “kĩ thuật viên” là từ Hán-Việt, ghép từ “kĩ thuật” (技術 – kỹ năng, phương pháp) và “viên” (員 – người làm việc). Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển công nghiệp hóa.

Sử dụng từ “kĩ thuật viên” khi nói về người làm công việc chuyên môn kỹ thuật, thường có bằng cấp trung cấp hoặc cao đẳng.

Kĩ thuật viên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kĩ thuật viên” được dùng khi đề cập đến người thực hiện công việc kỹ thuật chuyên môn, trong tuyển dụng, mô tả nghề nghiệp hoặc giới thiệu nhân sự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kĩ thuật viên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kĩ thuật viên”:

Ví dụ 1: “Bệnh viện đang tuyển kĩ thuật viên X-quang có kinh nghiệm.”

Phân tích: Chỉ người làm công việc chụp X-quang trong lĩnh vực y tế.

Ví dụ 2: “Kĩ thuật viên sẽ đến nhà sửa điều hòa vào chiều nay.”

Phân tích: Chỉ người có chuyên môn sửa chữa thiết bị điện lạnh.

Ví dụ 3: “Anh ấy học xong cao đẳng và làm kĩ thuật viên phần mềm.”

Phân tích: Chỉ người hỗ trợ kỹ thuật trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Ví dụ 4: “Đội ngũ kĩ thuật viên của nhà máy làm việc theo ca.”

Phân tích: Chỉ nhóm người vận hành, bảo trì máy móc công nghiệp.

Ví dụ 5: “Kĩ thuật viên xét nghiệm đã lấy mẫu máu cho bệnh nhân.”

Phân tích: Chỉ người thực hiện công việc xét nghiệm y khoa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kĩ thuật viên”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kĩ thuật viên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thợ kỹ thuật Kỹ sư
Nhân viên kỹ thuật Quản lý
Chuyên viên kỹ thuật Giám đốc
Thợ máy Chuyên gia
Công nhân kỹ thuật Nghiên cứu viên

Dịch “Kĩ thuật viên” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kĩ thuật viên 技术员 (Jìshù yuán) Technician 技術者 (Gijutsusha) 기술자 (Gishulja)

Kết luận

Kĩ thuật viên là gì? Tóm lại, kĩ thuật viên là người có chuyên môn kỹ thuật, đảm nhận công việc vận hành, sửa chữa, bảo trì trong nhiều lĩnh vực. Đây là nghề nghiệp quan trọng và có nhu cầu tuyển dụng cao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.