Kì tích là gì? ✨ Ý nghĩa, cách dùng Kì tích

Kì tích là gì? Kì tích là sự việc hoặc thành tựu phi thường, vượt xa khả năng bình thường, khiến người khác phải kinh ngạc và khâm phục. Từ này thường dùng để ca ngợi những điều tưởng chừng không thể xảy ra nhưng đã trở thành hiện thực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kì tích” trong tiếng Việt nhé!

Kì tích nghĩa là gì?

Kì tích là thành tựu hoặc sự việc đặc biệt xuất sắc, vượt qua giới hạn thông thường, mang tính chất hiếm có và đáng ngưỡng mộ. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “kì” (奇) nghĩa là lạ, hiếm; “tích” (跡) nghĩa là dấu vết, thành tích.

Trong cuộc sống, từ “kì tích” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong thể thao: Kì tích thường chỉ những chiến thắng ngoạn mục, những pha lội ngược dòng không tưởng. Ví dụ: đội bóng yếu thắng đội mạnh, vận động viên phá kỷ lục thế giới.

Trong y học: Bệnh nhân hồi phục sau căn bệnh hiểm nghèo, vượt qua tiên lượng của bác sĩ được gọi là kì tích y khoa.

Trong đời sống: Những câu chuyện vượt khó, từ nghèo khó vươn lên thành công cũng được xem là kì tích đáng trân trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kì tích”

Từ “kì tích” có nguồn gốc Hán-Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ tiếng Hán cổ. Trong văn hóa phương Đông, kì tích thường gắn với những câu chuyện phi thường, những điều kỳ diệu vượt ngoài sức người.

Sử dụng từ “kì tích” khi muốn nhấn mạnh sự phi thường, đặc biệt của một thành tựu hoặc sự việc hiếm gặp.

Kì tích sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kì tích” được dùng khi ca ngợi thành tựu vượt bậc, sự kiện phi thường trong thể thao, y học, kinh tế hoặc những câu chuyện vượt khó đầy cảm hứng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kì tích”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kì tích” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội tuyển Việt Nam đã làm nên kì tích tại vòng loại World Cup.”

Phân tích: Dùng để ca ngợi thành tích xuất sắc, vượt ngoài kỳ vọng của đội bóng.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối hồi phục hoàn toàn – đó là một kì tích y khoa.”

Phân tích: Chỉ sự hồi phục phi thường, vượt qua tiên lượng của y học.

Ví dụ 3: “Từ hai bàn tay trắng, anh ấy xây dựng đế chế kinh doanh – quả là kì tích.”

Phân tích: Nhấn mạnh thành công vượt bậc từ xuất phát điểm khó khăn.

Ví dụ 4: “Kì tích sông Hàn là biểu tượng cho sự phát triển thần kỳ của Hàn Quốc.”

Phân tích: Cụm từ nổi tiếng chỉ sự tăng trưởng kinh tế phi thường của Hàn Quốc sau chiến tranh.

Ví dụ 5: “Không có kì tích nào tự nhiên đến, tất cả đều cần nỗ lực.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa triết lý, nhắc nhở rằng thành công phi thường đòi hỏi sự cố gắng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kì tích”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kì tích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kỳ công Thất bại
Thành tựu Bình thường
Kỳ diệu Tầm thường
Phi thường Thảm bại
Chiến công Xoàng xĩnh
Điều kỳ lạ Bế tắc

Dịch “Kì tích” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kì tích 奇迹 (Qíjì) Miracle / Feat 奇跡 (Kiseki) 기적 (Gijeok)

Kết luận

Kì tích là gì? Tóm lại, kì tích là thành tựu phi thường, vượt qua giới hạn bình thường. Hiểu đúng từ “kì tích” giúp bạn diễn đạt sự ngưỡng mộ trước những điều đặc biệt trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.