Khước từ là gì? ❌ Ý nghĩa và cách hiểu Khước từ
Khước từ là gì? Khước từ là hành động từ chối, không chấp nhận một đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời từ người khác. Đây là từ Hán-Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khước từ” ngay sau đây!
Khước từ nghĩa là gì?
Khước từ là từ chối, không đồng ý tiếp nhận điều gì đó một cách lịch sự, dứt khoát. Đây là từ ghép Hán-Việt, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc lời nói trang trọng.
Trong cuộc sống, “khước từ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giao tiếp hàng ngày: Khi ai đó không muốn nhận quà, lời mời hoặc đề nghị, họ có thể “khước từ” một cách nhã nhặn thay vì nói “không” thẳng thừng.
Trong công việc: “Khước từ” thường dùng khi từ chối hợp đồng, đề xuất hoặc cơ hội hợp tác không phù hợp.
Trong tình cảm: Từ này diễn tả việc không đáp lại tình cảm của ai đó, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn “từ chối thẳng”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khước từ”
“Khước từ” có nguồn gốc từ tiếng Hán: “khước” (卻) nghĩa là lui lại, đẩy ra; “từ” (辭) nghĩa là lời nói, từ chối. Ghép lại, từ này mang nghĩa dùng lời để từ chối, không tiếp nhận.
Sử dụng “khước từ” khi muốn diễn đạt sự từ chối một cách lịch sự, trang trọng trong giao tiếp hoặc văn bản.
Khước từ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khước từ” được dùng khi từ chối lời mời, đề nghị, yêu cầu hoặc tình cảm một cách tế nhị, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khước từ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khước từ” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Cô ấy khước từ lời cầu hôn vì chưa sẵn sàng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, diễn tả việc không đồng ý kết hôn một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ 2: “Công ty đã khước từ đề xuất hợp tác từ đối tác nước ngoài.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công việc, thể hiện sự từ chối chính thức, lịch sự.
Ví dụ 3: “Dù được mời nhiều lần, anh ấy vẫn khước từ tham gia sự kiện.”
Phân tích: Nhấn mạnh thái độ kiên quyết không tham gia nhưng vẫn giữ phép lịch sự.
Ví dụ 4: “Bà khước từ mọi món quà vì không muốn phiền hà ai.”
Phân tích: Diễn tả tính cách khiêm tốn, không muốn nhận ơn huệ từ người khác.
Ví dụ 5: “Nghệ sĩ nổi tiếng đó đã khước từ nhiều vai diễn không phù hợp.”
Phân tích: Thể hiện sự chọn lọc, từ chối những gì không đúng với tiêu chí cá nhân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khước từ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khước từ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Từ chối | Chấp nhận |
| Cự tuyệt | Đồng ý |
| Bác bỏ | Tiếp nhận |
| Chối từ | Tán thành |
| Thoái thác | Ưng thuận |
| Phủ nhận | Hưởng ứng |
Dịch “Khước từ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khước từ | 拒絕 (Jùjué) | Refuse / Reject | 拒否 (Kyohi) | 거절 (Geojeol) |
Kết luận
Khước từ là gì? Tóm lại, khước từ là hành động từ chối một cách lịch sự, trang trọng. Hiểu rõ từ này giúp bạn giao tiếp tinh tế và sử dụng tiếng Việt chuẩn xác hơn trong mọi tình huống.
