Khươi là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng từ Khươi
Khươi là gì? Khươi là động từ phương ngữ trong tiếng Việt, đồng nghĩa với từ “khơi”, mang nghĩa vét cho thông, nạo vét để làm thoát nước hoặc gợi lên, khêu gợi điều gì đang chìm lắng. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp dân gian ở một số vùng miền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khươi” nhé!
Khươi nghĩa là gì?
Khươi là động từ phương ngữ, có nghĩa tương đương với từ “khơi” trong tiếng Việt phổ thông.
Nghĩa thứ nhất: “Khươi” là hành động vét, nạo cho thông thoát bằng cách lấy đi những vật làm tắc nghẽn. Ví dụ: “Khươi cống rãnh” tức là nạo vét cống để nước chảy thông.
Nghĩa thứ hai: “Khươi” còn có nghĩa là gợi lên, khêu gợi điều gì đang ở trạng thái chìm lắng, làm cho bùng lên hoặc sáng lên. Ví dụ: “Khươi cho bếp lửa cháy to” hoặc “khươi lại nỗi đau”.
Trong giao tiếp dân gian, khươi thường được dùng ở một số vùng miền với sắc thái thân mật, gần gũi, đặc biệt trong các hoạt động lao động hàng ngày như nạo vét mương máng, khơi thông dòng chảy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khươi”
“Khươi” là từ thuần Việt, thuộc phương ngữ, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian. Từ này là biến thể phát âm của “khơi” theo cách nói của một số địa phương.
Sử dụng “khươi” khi muốn diễn tả hành động nạo vét, làm thông thoát hoặc khi muốn gợi lên, khêu gợi điều gì đó trong giao tiếp thân mật.
Khươi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khươi” được dùng khi nói về việc nạo vét cống rãnh, mương máng cho thông thoát, hoặc khi muốn khêu gợi, làm bùng lên điều gì đang chìm lắng như lửa, cảm xúc, ký ức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khươi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khươi” trong các tình huống cụ thể:
Ví dụ 1: “Ông ấy đang khươi mương để nước chảy thông ra ruộng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nạo vét, làm thông dòng chảy trong công việc đồng áng.
Ví dụ 2: “Khươi cho bếp lửa cháy to lên để nấu cơm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khêu gợi, làm cho lửa bùng lên mạnh hơn.
Ví dụ 3: “Đừng khươi lại chuyện cũ làm chi cho buồn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc gợi lại những ký ức, cảm xúc đã qua.
Ví dụ 4: “Mẹ bảo con ra khươi cống trước nhà đi, nước đọng nhiều quá.”
Phân tích: Chỉ hành động nạo vét cống để nước thoát đi.
Ví dụ 5: “Câu nói ấy đã khươi lại nỗi đau trong lòng cô.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, gợi lên cảm xúc đang chìm lắng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khươi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khươi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khơi | Lấp |
| Nạo vét | Bịt kín |
| Khêu | Dập tắt |
| Gợi | Che giấu |
| Khêu gợi | Chôn vùi |
| Khai thông | Bưng bít |
Dịch “Khươi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khươi (nạo vét) | 疏通 (Shūtōng) | To dredge / To clear | 浚う (Sarau) | 준설하다 (Junseolhada) |
| Khươi (gợi lên) | 唤起 (Huànqǐ) | To stir up / To evoke | 呼び起こす (Yobiokosu) | 불러일으키다 (Bulleoirukida) |
Kết luận
Khươi là gì? Tóm lại, “khươi” là động từ phương ngữ đồng nghĩa với “khơi”, mang nghĩa nạo vét cho thông thoát hoặc gợi lên điều gì đang chìm lắng. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn sự phong phú của tiếng Việt vùng miền.
