Khước là gì? ❌ Nghĩa, giải thích từ Khước

Khước là gì? Khước là danh từ chỉ điều tốt lành, phúc lành do vật nào đó mang lại theo quan niệm dân gian; đồng thời cũng là từ Hán-Việt mang nghĩa từ chối, không nhận. Từ “khước” xuất hiện phổ biến trong văn hóa tín ngưỡng và ngôn ngữ giao tiếp của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “khước” nhé!

Khước nghĩa là gì?

Khước là điều may mắn, phúc lành do vật gì hoặc điều gì mang lại, theo quan niệm dân gian. Ví dụ: “Xin lộc thánh lấy khước”, “Làm ơn để lấy khước”.

Ngoài ra, từ “khước” còn mang các nghĩa khác:

Trong từ Hán-Việt (卻): Khước có nghĩa là từ chối, không nhận. Đây là gốc của các từ ghép như “khước từ” (từ chối), “từ khước” (không chấp nhận). Ví dụ: “Cô ấy khước từ lời mời.”

Nghĩa cổ trong văn chương: Khước còn có nghĩa là lùi về, đẩy lui. Ví dụ: “khước địch” – đánh cho giặc phải lùi.

Trong tiểu thuyết chương hồi: “Khước thuyết” (卻說) là cách nối tiếp câu chuyện từ hồi trước, nghĩa là “lại nói tiếp rằng”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khước”

Từ “khước” có hai nguồn gốc: một là từ thuần Việt dùng trong văn hóa dân gian, hai là từ Hán-Việt (卻) mang nghĩa từ chối hoặc lùi về.

Trong văn hóa tín ngưỡng Việt Nam, “khước” gắn liền với quan niệm về phúc lộc, may mắn khi đi lễ đền chùa. Còn trong ngôn ngữ Hán-Việt, từ này thường xuất hiện trong các từ ghép trang trọng.

Khước sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khước” được dùng khi nói về phúc lành, may mắn trong tín ngưỡng dân gian, hoặc khi diễn đạt hành động từ chối, không nhận trong ngữ cảnh trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đầu năm đi lễ chùa xin lộc thánh lấy khước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa dân gian, chỉ việc xin phúc lành, may mắn từ thần linh.

Ví dụ 2: “Làm ơn để lấy khước, giúp người cũng là giúp mình.”

Phân tích: Quan niệm làm việc thiện sẽ nhận được phúc đức, điều tốt lành.

Ví dụ 3: “Anh ấy khước từ mọi sự giúp đỡ từ bạn bè.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa Hán-Việt, chỉ hành động từ chối, không nhận.

Ví dụ 4: “Cô gái khước từ lời cầu hôn của chàng trai.”

Phân tích: Diễn tả việc không chấp nhận, từ chối một cách trang trọng.

Ví dụ 5: “Ăn lộc để lấy khước là nét đẹp văn hóa của người Việt.”

Phân tích: Chỉ tục lệ ăn lộc thánh với niềm tin nhận được phúc lành.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phúc lành Xui xẻo
May mắn Rủi ro
Lộc Họa
Từ chối (nghĩa Hán-Việt) Chấp nhận
Khước từ Đồng ý
Từ khước Tiếp nhận

Dịch “Khước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khước (phúc lành) 福气 (Fúqì) Blessing / Good fortune 福 (Fuku) 복 (Bok)
Khước (từ chối) 却 (Què) / 拒绝 (Jùjué) Refuse / Reject 断る (Kotowaru) 거절하다 (Geojeolhada)

Kết luận

Khước là gì? Tóm lại, khước vừa là danh từ chỉ phúc lành, may mắn trong văn hóa dân gian, vừa là từ Hán-Việt mang nghĩa từ chối, không nhận. Hiểu đúng từ “khước” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.