Khung thành là gì? ⚽ Nghĩa và giải thích Khung thành

Khung thành là gì? Khung thành là cấu trúc hình chữ nhật gồm hai cột dọc và một xà ngang, đặt ở hai đầu sân bóng đá, nơi thủ môn bảo vệ để ngăn bóng lọt vào. Đây là thuật ngữ quen thuộc với người hâm mộ thể thao. Cùng tìm hiểu kích thước chuẩn, nguồn gốc và cách dùng từ “khung thành” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Khung thành là gì?

Khung thành là thiết bị thể thao hình chữ nhật, gồm hai cột dọc (cột gôn) và một thanh ngang (xà ngang), được lắp đặt cố định ở hai đầu sân bóng đá. Đây là danh từ chỉ vị trí mà các cầu thủ cần đưa bóng vào để ghi bàn.

Trong tiếng Việt, từ “khung thành” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ cầu môn trong bóng đá, futsal, bóng ném và một số môn thể thao khác.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ mục tiêu cần đạt được. Ví dụ: “Anh ấy đã chọn sai khung thành để tấn công” (ám chỉ chọn sai hướng đi).

Trong bóng đá: Khung thành tiêu chuẩn FIFA có chiều rộng 7,32m và chiều cao 2,44m.

Khung thành có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khung thành” là từ ghép thuần Việt, trong đó “khung” chỉ cấu trúc bao quanh, “thành” chỉ ranh giới hoặc vùng cần bảo vệ. Thuật ngữ này ra đời cùng với sự du nhập của bóng đá vào Việt Nam đầu thế kỷ 20.

Sử dụng “khung thành” khi nói về cầu môn trong thể thao hoặc mục tiêu cần chinh phục.

Cách sử dụng “Khung thành”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khung thành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khung thành” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cầu môn trong thể thao. Ví dụ: khung thành đội nhà, khung thành đối phương.

Nghĩa bóng: Chỉ mục tiêu, đích đến cần hướng tới trong công việc hoặc cuộc sống.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khung thành”

Từ “khung thành” được dùng phổ biến trong bình luận thể thao và giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Cú sút của Quang Hải đi trúng khung thành đối phương.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cầu môn của đội bạn.

Ví dụ 2: “Thủ môn đứng chắc trước khung thành.”

Phân tích: Chỉ vị trí mà thủ môn bảo vệ.

Ví dụ 3: “Bóng đập xà ngang khung thành bật ra ngoài.”

Phân tích: Mô tả tình huống bóng chạm phần trên của cầu môn.

Ví dụ 4: “Đội tuyển liên tục dồn ép về phía khung thành Thái Lan.”

Phân tích: Dùng trong bình luận bóng đá, chỉ hướng tấn công.

Ví dụ 5: “Anh ấy đã tìm được khung thành cho sự nghiệp của mình.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ mục tiêu cuộc sống.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khung thành”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khung thành” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khung thành” với “cầu môn” trong ngữ cảnh không phù hợp.

Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng, nhưng “khung thành” thường dùng trong văn nói, bình luận; “cầu môn” dùng trong văn viết chính thức.

Trường hợp 2: Viết sai thành “khung thanh” (thiếu dấu huyền).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khung thành” với dấu huyền ở chữ “thành”.

“Khung thành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khung thành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cầu môn Giữa sân
Gôn Vạch xuất phát
Cột gôn Đường biên
Lưới Khu trung tuyến
Khung gỗ Vùng cấm địa
Mành lưới Khu kỹ thuật

Kết luận

Khung thành là gì? Tóm lại, khung thành là cầu môn trong bóng đá và các môn thể thao tương tự. Hiểu đúng từ “khung thành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ thể thao chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.