Khoá kéo là gì? 🔒 Nghĩa và giải thích Khoá kéo

Khóa kéo là gì? Khóa kéo là dụng cụ dùng để cài ghép tạm thời hai mép vải với nhau, hoạt động nhờ hệ thống răng xích ăn khớp và thanh trượt. Đây là phụ kiện không thể thiếu trong ngành may mặc, túi xách và nhiều sản phẩm đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “khóa kéo” trong tiếng Việt nhé!

Khóa kéo nghĩa là gì?

Khóa kéo là bộ phận giúp ghép hai mảnh vải lại hoặc mở chúng ra, nhờ vào các móc nhỏ có thể móc lại với nhau hoặc gỡ nhau ra bằng một con trượt dọc theo các móc. Đây là phụ kiện phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, “khóa kéo” còn có nhiều tên gọi khác:

Phéc-mơ-tuya: Đây là cách phiên âm từ tiếng Pháp “fermeture”, nghĩa là dụng cụ để đóng, khóa hoặc chốt. Tên gọi này phổ biến ở miền Nam Việt Nam.

Dây kéo: Cách gọi nhấn mạnh vào cấu tạo dạng dây dài với hai dãy răng xích cố định trên băng vải.

Trong đời sống: Khóa kéo được sử dụng rộng rãi trên quần áo, túi xách, ba lô, vali, đồ thể thao và dụng cụ cắm trại. Ngoài chức năng đóng mở, khóa kéo còn trở thành phụ kiện thời trang trang trí cho sản phẩm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khóa kéo”

Khóa kéo được phát minh vào cuối thế kỷ 19 tại Mỹ, sau đó phổ biến toàn cầu và du nhập vào Việt Nam qua ảnh hưởng của Pháp. Tên gọi “phéc-mơ-tuya” chính là dấu ấn của thời kỳ này.

Sử dụng từ “khóa kéo” khi nói về bộ phận đóng mở trên quần áo, túi xách hoặc các sản phẩm may mặc có hệ thống răng xích và thanh trượt.

Khóa kéo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khóa kéo” được dùng khi mô tả phụ kiện đóng mở trên quần áo, túi xách, ba lô, vali, áo khoác, hoặc khi nói về ngành phụ liệu may mặc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khóa kéo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khóa kéo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khóa kéo áo khoác của tôi bị kẹt, không kéo lên được.”

Phân tích: Chỉ bộ phận đóng mở trên áo khoác gặp sự cố kỹ thuật.

Ví dụ 2: “Chiếc túi xách này sử dụng khóa kéo kim loại cao cấp.”

Phân tích: Nhấn mạnh chất liệu và chất lượng của khóa kéo trên sản phẩm.

Ví dụ 3: “Mẹ dạy con cách kéo khóa quần từ khi còn nhỏ.”

Phân tích: Hành động sử dụng khóa kéo như một kỹ năng tự phục vụ cơ bản.

Ví dụ 4: “Nhà máy chuyên sản xuất khóa kéo YKK xuất khẩu sang châu Âu.”

Phân tích: Khóa kéo trong ngữ cảnh công nghiệp sản xuất phụ liệu may mặc.

Ví dụ 5: “Cô ấy nhanh chóng kéo khóa áo để giữ ấm khi trời lạnh.”

Phân tích: Mô tả hành động đóng khóa kéo trong sinh hoạt hàng ngày.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khóa kéo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khóa kéo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phéc-mơ-tuya Cúc áo
Dây kéo Khóa dính (velcro)
Fermeture Nút bấm
Zipper Móc cài
Khóa êcle Dây buộc
Dây khóa Khuy bấm

Dịch “Khóa kéo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khóa kéo 拉链 (Lā liàn) Zipper / Zip ファスナー (Fasunā) 지퍼 (Jipeo)

Kết luận

Khóa kéo là gì? Tóm lại, khóa kéo là dụng cụ cài ghép hai mép vải, phổ biến trong may mặc và đời sống. Hiểu đúng từ “khóa kéo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.