Đỏ quạch là gì? 🔴 Nghĩa chi tiết

Đỏ quạch là gì? Đỏ quạch là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, dùng để miêu tả màu đỏ rực, đỏ sẫm hoặc đỏ ửng lên do nhiều nguyên nhân như nắng, xấu hổ hoặc tức giận. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn nói và văn học để nhấn mạnh mức độ của màu đỏ. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “đỏ quạch” ngay bên dưới!

Đỏ quạch nghĩa là gì?

Đỏ quạch là tính từ miêu tả trạng thái màu đỏ ở mức độ cao, thường chỉ sự đỏ rực, đỏ sẫm hoặc đỏ ửng trên da người hoặc vật thể. Đây là từ láy tượng hình thuộc nhóm từ chỉ màu sắc trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “đỏ quạch” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong giao tiếp đời thường: “Đỏ quạch” thường dùng để miêu tả khuôn mặt đỏ ửng do xấu hổ, tức giận, say rượu hoặc phơi nắng quá lâu.

Trong văn học: Từ này tạo hình ảnh sinh động, giúp người đọc hình dung rõ nét về màu sắc và trạng thái cảm xúc của nhân vật.

Trong đời sống: “Đỏ quạch” còn dùng để chỉ các vật thể có màu đỏ đậm như trái cây chín, gạch nung, hoặc bầu trời lúc hoàng hôn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đỏ quạch”

Từ “đỏ quạch” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ gốc “đỏ” kết hợp với âm tiết “quạch” để nhấn mạnh mức độ. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để diễn tả sắc thái màu sắc.

Sử dụng “đỏ quạch” khi muốn nhấn mạnh sự đỏ rực, đỏ ửng ở mức độ cao, thường trong ngữ cảnh mô tả ngoại hình hoặc cảm xúc.

Cách sử dụng “Đỏ quạch” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đỏ quạch” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đỏ quạch” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đỏ quạch” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả khuôn mặt ai đó đỏ ửng, hoặc trêu đùa khi thấy người khác xấu hổ, say rượu.

Trong văn viết: “Đỏ quạch” xuất hiện trong văn học miêu tả (mặt đỏ quạch vì tức giận), báo chí (da cháy đỏ quạch dưới nắng), hoặc các bài viết về sức khỏe, làm đẹp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đỏ quạch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đỏ quạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe lời khen, cô ấy mặt đỏ quạch vì xấu hổ.”

Phân tích: Miêu tả khuôn mặt đỏ ửng do cảm xúc ngại ngùng.

Ví dụ 2: “Anh ta uống rượu, mặt đỏ quạch như gấc chín.”

Phân tích: So sánh để nhấn mạnh mức độ đỏ do say rượu.

Ví dụ 3: “Phơi nắng cả ngày, lưng cháy đỏ quạch.”

Phân tích: Miêu tả da bị cháy nắng ở mức độ nghiêm trọng.

Ví dụ 4: “Bị mẹ mắng, thằng bé mặt đỏ quạch vì tức.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái tức giận khiến mặt đỏ ửng.

Ví dụ 5: “Trời chiều tà, mây đỏ quạch như lửa cháy.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng để miêu tả màu sắc bầu trời hoàng hôn.

“Đỏ quạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đỏ quạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đỏ rực Xanh xao
Đỏ ửng Trắng bệch
Đỏ au Tái mét
Đỏ bừng Nhợt nhạt
Đỏ gay Xám xịt
Đỏ chót Vàng vọt

Kết luận

Đỏ quạch là gì? Tóm lại, đỏ quạch là từ láy tượng hình miêu tả màu đỏ rực, đỏ ửng trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.