Khiêng vác là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu Khiêng vác
Khiêng vác là gì? Khiêng vác là động từ chỉ hành động mang, chuyển vật nặng bằng vai hoặc lưng, thường cần sức lực của nhiều người. Đây là hoạt động quen thuộc trong lao động chân tay, gắn liền với hình ảnh người công nhân bốc xếp, nông dân hay phu khuân vác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “khiêng vác” nhé!
Khiêng vác nghĩa là gì?
Khiêng vác là hành động nâng và di chuyển vật nặng hoặc cồng kềnh bằng sức của vai, lưng và tay. Từ này kết hợp hai động từ: “khiêng” (nâng vật nặng bằng sức nhiều người) và “vác” (mang vật trên vai).
Trong đời sống, khiêng vác thường xuất hiện ở các ngữ cảnh sau:
Trong lao động: Chỉ công việc bốc xếp hàng hóa, vận chuyển vật liệu xây dựng, khuân đồ đạc. Nghề “phu khiêng vác” hay “cửu vạn” là những công việc đòi hỏi sức khỏe và sự chịu khó.
Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để mô tả việc di chuyển đồ vật nặng như bàn ghế, tủ, thùng hàng mà không thể cầm bằng tay thông thường.
Theo nghĩa bóng: “Khiêng vác” còn ám chỉ việc gánh chịu trách nhiệm nặng nề, như “khiêng vác gánh nặng gia đình”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiêng vác”
Từ “khiêng” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 扛 (giang/khiêng) nghĩa là nâng lên, đỡ, gánh vác. Từ “vác” cũng mang nghĩa tương tự, chỉ hành động mang vật nặng trên vai.
Sử dụng “khiêng vác” khi muốn diễn tả việc di chuyển vật nặng cần dùng sức của vai, lưng hoặc cần nhiều người hỗ trợ.
Khiêng vác sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khiêng vác” được dùng khi mô tả công việc bốc xếp, vận chuyển đồ vật nặng, hoặc nói về nghề nghiệp lao động chân tay đòi hỏi sức khỏe.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiêng vác”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiêng vác” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Những người công nhân khiêng vác hàng hóa từ xe tải vào kho.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ công việc bốc xếp hàng hóa nặng tại kho bãi.
Ví dụ 2: “Anh ấy làm nghề khiêng vác ở chợ đầu mối để nuôi gia đình.”
Phân tích: Chỉ nghề nghiệp cửu vạn, phu khuân vác – công việc đòi hỏi sức khỏe và sự chịu khó.
Ví dụ 3: “Chúng tôi phải khiêng vác bàn ghế ra ngoài để dọn dẹp phòng.”
Phân tích: Mô tả hành động di chuyển đồ đạc nặng trong sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ 4: “Khiêng vác nặng sai tư thế có thể gây đau lưng và chấn thương cột sống.”
Phân tích: Cảnh báo về tác hại sức khỏe khi lao động nặng không đúng kỹ thuật.
Ví dụ 5: “Mẹ một mình khiêng vác gánh nặng gia đình suốt bao năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc gánh chịu trách nhiệm nặng nề.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiêng vác”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiêng vác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khuân vác | Thả |
| Bốc vác | Buông |
| Gánh vác | Đặt xuống |
| Mang vác | Hạ xuống |
| Nâng | Bỏ |
| Chuyển | Để yên |
Dịch “Khiêng vác” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khiêng vác | 扛 (Gāng) | Carry / Haul | 担ぐ (Katsugu) | 나르다 (Nareuda) |
Kết luận
Khiêng vác là gì? Tóm lại, khiêng vác là hành động mang, chuyển vật nặng bằng vai hoặc lưng, gắn liền với lao động chân tay và thể hiện sự nỗ lực, sức mạnh của con người.
