Khí lực là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Khí lực

Khí lực là gì? Khí lực là sức mạnh tổng hợp của cơ thể và tinh thần con người, biểu thị năng lượng sống, sức khỏe và tinh thần phấn chấn. Đây là khái niệm quan trọng trong y học cổ truyền và đời sống người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “khí lực” ngay sau đây!

Khí lực nghĩa là gì?

Khí lực là danh từ chỉ sức mạnh thể chất và tinh thần của con người. Đây là từ Hán Việt, phiên âm từ chữ Hán 氣力.

Trong cuộc sống, từ “khí lực” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong y học cổ truyền: Khí lực biểu thị năng lượng sống lưu thông trong cơ thể, giúp duy trì hoạt động của các tạng phủ. Người có khí lực dồi dào thường khỏe mạnh, tinh thần sảng khoái.

Trong đời sống hàng ngày: Khí lực dùng để mô tả trạng thái năng lượng, sự bền bỉ và khả năng hoạt động của một người. Ví dụ: “Ông ấy tuổi già nhưng khí lực vẫn còn sung mãn.”

Trong võ thuật: Khí lực là nguồn sức mạnh nội tại, được rèn luyện qua khí công, thiền định để tăng cường thể chất và tinh thần.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khí lực”

Từ “khí lực” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “khí” (氣 – năng lượng, hơi thở) và “lực” (力 – sức mạnh). Khái niệm này xuất phát từ triết học và y học phương Đông, đặc biệt phổ biến trong văn hóa Trung Hoa và Việt Nam.

Sử dụng từ “khí lực” khi nói về sức khỏe, năng lượng sống, hoặc khi muốn diễn tả trạng thái thể chất và tinh thần của con người.

Khí lực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khí lực” được dùng khi mô tả sức khỏe tổng thể, năng lượng làm việc, hoặc trong y học cổ truyền khi nói về trạng thái cân bằng âm dương của cơ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khí lực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khí lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi tập luyện đều đặn, anh ấy cảm thấy khí lực dồi dào hơn trước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sức khỏe và năng lượng được cải thiện nhờ rèn luyện.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân đang trong giai đoạn hồi phục, khí lực còn yếu.”

Phân tích: Mô tả trạng thái sức khỏe chưa hoàn toàn bình phục sau bệnh tật.

Ví dụ 3: “Người luyện võ cần bồi bổ khí lực thường xuyên.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh võ thuật, nhấn mạnh việc tăng cường sức mạnh nội tại.

Ví dụ 4: “Tuổi già khí lực suy giảm là điều tự nhiên.”

Phân tích: Diễn tả quy luật sinh lý của con người theo thời gian.

Ví dụ 5: “Ăn uống đủ chất giúp duy trì khí lực cho cơ thể.”

Phân tích: Nhấn mạnh mối liên hệ giữa dinh dưỡng và năng lượng sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khí lực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khí lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sức lực Suy nhược
Sinh lực Mệt mỏi
Năng lượng Yếu ớt
Sức sống Bất lực
Thể lực Kiệt sức
Nghị lực Đuối sức

Dịch “Khí lực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khí lực 氣力 (Qìlì) Vitality / Energy 気力 (Kiryoku) 기력 (Giryeok)

Kết luận

Khí lực là gì? Tóm lại, khí lực là sức mạnh tổng hợp của thể chất và tinh thần, đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe và đời sống con người. Hiểu đúng từ “khí lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.