Khép là gì? 🚪 Ý nghĩa, cách dùng từ Khép
Khép là gì? Khép là động từ chỉ hành động chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa. Ngoài nghĩa đen, “khép” còn mang nghĩa bóng như khép lại quá khứ, khép tội ai đó. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khép” trong tiếng Việt nhé!
Khép nghĩa là gì?
Khép là động từ có nghĩa chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa. Đây là từ thông dụng trong tiếng Việt, xuất hiện trong cả văn nói và văn viết.
Trong tiếng Việt, “khép” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Đóng lại nhẹ nhàng: Hành động làm cho vật gì đó không còn mở, nhưng chưa đóng chặt hoàn toàn. Ví dụ: “Cửa chỉ khép, chứ không đóng.”
Nghĩa 2 – Buộc vào, quy kết: Trong ngữ cảnh pháp luật, “khép” nghĩa là buộc ai đó phải chịu trách nhiệm. Ví dụ: “Khép tội tham ô”, “Bị khép vào tội phỉ báng.”
Nghĩa bóng: Từ “khép” còn được dùng theo nghĩa trừu tượng như “khép lại quá khứ”, “khép lòng”, “sống khép kín” — diễn tả trạng thái thu mình, kết thúc hoặc không mở lòng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khép”
Từ “khép” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi nhận trong chữ Nôm với nhiều cách viết khác nhau như 𨨤, 怯, 𢬱. Đây là từ cổ, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng “khép” khi muốn diễn tả hành động đóng lại nhẹ nhàng, kết thúc điều gì đó, hoặc quy kết trách nhiệm cho ai.
Khép sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khép” được dùng khi mô tả hành động đóng cửa, sách vở nhẹ nhàng; trong pháp luật để quy kết tội; hoặc theo nghĩa bóng chỉ sự kết thúc, thu mình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khép”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khép” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy khép cửa lại rồi bước đi trong im lặng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động đóng cửa nhẹ nhàng, không đóng sập mạnh.
Ví dụ 2: “Anh quyết định khép lại chương cũ của cuộc đời để bắt đầu lại.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc kết thúc một giai đoạn trong cuộc sống.
Ví dụ 3: “Tòa án khép bị cáo vào tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.”
Phân tích: Nghĩa pháp lý, chỉ việc quy kết, buộc tội ai đó.
Ví dụ 4: “Sau lần thất tình đó, cô ấy sống khép kín và ít giao tiếp.”
Phân tích: “Khép kín” chỉ trạng thái thu mình, ngại tiếp xúc với người khác.
Ví dụ 5: “Ngồi khép hai đầu gối lại cho lịch sự.”
Phân tích: Chỉ tư thế ngồi gọn gàng, hai chân sát vào nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khép”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khép”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đóng | Mở |
| Đậy | Hé |
| Gập | Mở toang |
| Bịt | Bung ra |
| Ngăn | Thông |
| Che | Phơi bày |
Dịch “Khép” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khép | 关 (Guān) / 闭 (Bì) | Close / Shut | 閉じる (Tojiru) | 닫다 (Datda) |
Kết luận
Khép là gì? Tóm lại, khép là động từ chỉ hành động đóng lại nhẹ nhàng, quy kết tội hoặc kết thúc điều gì đó. Hiểu đúng từ “khép” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
