Cạp là gì? 👥 Nghĩa và giải thích từ Cạp

Cạp là gì? Cạp là phần vải may ở mép trên của quần, váy dùng để giữ chặt vào eo hoặc hông. Ngoài ra, “cạp” còn mang nghĩa hành động dùng miệng ngoạm, cắn giữ chặt một vật. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cạp” ngay bên dưới!

Cạp nghĩa là gì?

Cạp là danh từ chỉ phần viền trên của quần, váy có tác dụng ôm sát eo; đồng thời cũng là động từ chỉ hành động dùng miệng ngoạm, giữ chặt. Đây là từ thuần Việt có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.

Nghĩa 1 – Danh từ (may mặc): “Cạp” là phần vải được may cứng cáp ở mép trên quần, váy. Ví dụ: cạp quần, cạp váy, cạp cao, cạp trễ.

Nghĩa 2 – Động từ: “Cạp” là hành động dùng răng, miệng ngoạm lấy và giữ chặt. Thường dùng cho động vật hoặc diễn tả cách ăn vội vàng. Ví dụ: “Con chó cạp miếng thịt chạy mất.”

Trong giao tiếp đời thường: “Cạp” xuất hiện phổ biến khi nói về quần áo hoặc mô tả hành động ăn uống, ngoạm đồ vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cạp”

Từ “cạp” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Nghĩa gốc liên quan đến hành động ngoạm, giữ chặt bằng miệng, sau mở rộng sang lĩnh vực may mặc.

Sử dụng “cạp” khi nói về phần eo quần váy hoặc mô tả hành động cắn, ngoạm giữ chặt đồ vật.

Cách sử dụng “Cạp” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cạp” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Cạp” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Dùng phổ biến khi mua sắm quần áo (“Cạp quần này hơi chật”), hoặc mô tả hành động động vật (“Con mèo cạp con cá”).

Trong văn viết: Xuất hiện trong bài viết thời trang, mô tả sản phẩm may mặc, văn học miêu tả hành động nhân vật hoặc động vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cạp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cạp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc quần jean này có cạp cao rất tôn dáng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ phần eo của quần.

Ví dụ 2: “Con chó cạp lấy khúc xương rồi chạy vào góc sân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động ngoạm giữ bằng miệng.

Ví dụ 3: “Váy cạp chun co giãn thoải mái cho bà bầu.”

Phân tích: Mô tả loại cạp có chất liệu đàn hồi trong thiết kế thời trang.

Ví dụ 4: “Đói quá, nó cạp vội miếng bánh mì rồi chạy đi học.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ cách ăn nhanh, vội vàng.

Ví dụ 5: “Cạp quần bị lỏng, phải mang đi sửa lại.”

Phân tích: Nói về tình trạng hư hỏng của phần eo quần.

“Cạp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cạp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lưng quần Gấu quần
Eo quần Ống quần
Ngoạm (động từ) Nhả (động từ)
Cắn (động từ) Buông (động từ)
Giữ chặt Thả lỏng
Ngậm Mở miệng

Kết luận

Cạp là gì? Tóm lại, cạp là phần mép trên của quần váy giúp ôm eo, đồng thời cũng chỉ hành động ngoạm giữ bằng miệng. Hiểu đúng từ “cạp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong cả lĩnh vực thời trang lẫn giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.