Động cơ đốt trong là gì? 🚗 Nghĩa

Động cơ đốt trong là gì? Động cơ đốt trong là loại động cơ nhiệt chuyển hóa năng lượng từ quá trình đốt cháy nhiên liệu bên trong buồng đốt thành cơ năng để vận hành máy móc. Đây là trái tim của hầu hết phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, tàu thuyền. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguyên lý hoạt động và các loại động cơ đốt trong phổ biến ngay bên dưới!

Động cơ đốt trong nghĩa là gì?

Động cơ đốt trong là thiết bị cơ khí biến đổi năng lượng hóa học từ nhiên liệu (xăng, dầu diesel, khí gas) thành năng lượng cơ học thông qua quá trình đốt cháy diễn ra bên trong xi-lanh. Đây là danh từ kỹ thuật thuộc lĩnh vực cơ khí động lực.

Trong tiếng Việt, “động cơ đốt trong” còn được gọi với các tên khác:

Trong ngành ô tô, xe máy: Thường gọi tắt là “động cơ”, “máy nổ” hoặc phân loại theo nhiên liệu như “động cơ xăng”, “động cơ diesel”.

Trong kỹ thuật: Phân biệt với “động cơ đốt ngoài” (như động cơ hơi nước) – nơi quá trình đốt cháy diễn ra bên ngoài buồng công tác.

Trong đời sống: Động cơ đốt trong hiện diện trong xe cộ, máy phát điện, máy nông nghiệp, tàu thủy và nhiều thiết bị công nghiệp khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Động cơ đốt trong”

Động cơ đốt trong được phát minh vào thế kỷ 19, với bước đột phá quan trọng từ Nikolaus Otto (Đức) năm 1876 khi chế tạo động cơ 4 kỳ đầu tiên. Sau đó, Rudolf Diesel phát triển động cơ diesel vào năm 1893.

Sử dụng “động cơ đốt trong” khi nói về các loại máy móc sử dụng nguyên lý đốt cháy nhiên liệu bên trong để tạo chuyển động.

Cách sử dụng “Động cơ đốt trong” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “động cơ đốt trong” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Động cơ đốt trong” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường rút gọn thành “động cơ”, “máy”, “máy nổ”. Ví dụ: “Xe này máy khỏe lắm” thay vì nói đầy đủ “động cơ đốt trong”.

Trong văn viết: Sử dụng đầy đủ “động cơ đốt trong” trong văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học, tài liệu giáo dục. Viết tắt ICE (Internal Combustion Engine) trong tài liệu chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Động cơ đốt trong”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thuật ngữ “động cơ đốt trong” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc Toyota Camry sử dụng động cơ đốt trong 4 xi-lanh dung tích 2.5L.”

Phân tích: Mô tả thông số kỹ thuật của xe ô tô.

Ví dụ 2: “Động cơ đốt trong đang dần được thay thế bởi động cơ điện trong xu hướng xe xanh.”

Phân tích: So sánh hai loại công nghệ động cơ trong ngành ô tô hiện đại.

Ví dụ 3: “Máy phát điện dự phòng của công ty chạy bằng động cơ đốt trong sử dụng diesel.”

Phân tích: Chỉ thiết bị công nghiệp sử dụng nguyên lý đốt trong.

Ví dụ 4: “Sinh viên ngành cơ khí phải học môn Nguyên lý động cơ đốt trong.”

Phân tích: Thuật ngữ xuất hiện trong môi trường học thuật, giáo dục.

Ví dụ 5: “Hiệu suất của động cơ đốt trong thường đạt 25-30%, thấp hơn động cơ điện.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh phân tích kỹ thuật, so sánh hiệu năng.

“Động cơ đốt trong”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “động cơ đốt trong”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy nổ Động cơ điện
Động cơ nhiệt Động cơ đốt ngoài
Động cơ xăng/diesel Động cơ hơi nước
ICE (Internal Combustion Engine) Motor điện
Động cơ piston Động cơ hybrid
Động cơ 4 kỳ/2 kỳ Động cơ pin nhiên liệu

Kết luận

Động cơ đốt trong là gì? Tóm lại, động cơ đốt trong là loại động cơ biến năng lượng từ quá trình đốt cháy nhiên liệu bên trong buồng đốt thành cơ năng. Hiểu đúng thuật ngữ “động cơ đốt trong” giúp bạn nắm vững kiến thức cơ khí và công nghệ ô tô.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.