Khe khắt là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Khe khắt

Khe khắt là gì? Khe khắt là tính từ chỉ sự quá nghiêm khắc, chặt chẽ trong các đòi hỏi, đến mức có thể hẹp hòi, cố chấp trong cách đối xử và đánh giá. Đây là từ đồng nghĩa với “khắt khe”, thường dùng để mô tả thái độ nghiêm ngặt, khó tính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khe khắt” trong tiếng Việt nhé!

Khe khắt nghĩa là gì?

Khe khắt là tính từ mô tả sự nghiêm ngặt, gắt gao trong yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc cách đối xử với người khác. Từ này đồng nghĩa với “khắt khe” – chỉ là đảo ngược vị trí các thành tố.

Trong đó, “khe” có nghĩa là kẽ hở nhỏ, hẹp; còn “khắt” mang nghĩa gắt, chặt chẽ. Khi ghép lại, khe khắt diễn tả sự gắt gao, chặt chẽ đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Trong giáo dục: Khe khắt thường dùng để chỉ cách dạy dỗ nghiêm khắc, đòi hỏi cao của thầy cô hoặc cha mẹ đối với con cái.

Trong công việc: Từ này mô tả những quy định, tiêu chuẩn chặt chẽ, không khoan nhượng trong môi trường làm việc.

Trong đời sống: Khe khắt còn dùng để chỉ thái độ khó tính, hay bắt bẻ, xét nét từng chi tiết nhỏ của một người.

Nguồn gốc và xuất xứ của khe khắt

Từ “khe khắt” là từ láy trong tiếng Việt, được hình thành từ việc đảo vị trí của “khắt khe”. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt và mang ý nghĩa tương đương nhau.

Sử dụng “khe khắt” khi muốn diễn tả sự nghiêm khắc quá mức, thái độ khó tính hoặc những quy định, giáo điều gắt gao trong cuộc sống.

Khe khắt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khe khắt” được dùng khi mô tả thái độ nghiêm khắc, cách đối xử gắt gao, những quy định chặt chẽ hoặc tiêu chuẩn đánh giá khắc nghiệt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khe khắt

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khe khắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Những giáo điều khe khắt khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.”

Phân tích: Dùng để chỉ những quy định, luật lệ quá nghiêm ngặt, gây áp lực cho người tuân theo.

Ví dụ 2: “Bà chủ đối xử khe khắt với người làm trong nhà.”

Phân tích: Mô tả thái độ khó tính, hay bắt bẻ, xét nét trong cách đối xử với người khác.

Ví dụ 3: “Nước đời lắm nỗi lạ lùng khe khắt.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du, diễn tả cuộc đời đầy nghiệt ngã, khắc nghiệt.

Ví dụ 4: “Tiêu chuẩn tuyển dụng của công ty rất khe khắt.”

Phân tích: Chỉ những yêu cầu cao, chặt chẽ trong quá trình tuyển chọn nhân sự.

Ví dụ 5: “Đừng quá khe khắt với bản thân, hãy cho mình cơ hội sai lầm.”

Phân tích: Khuyên nhủ không nên tự đặt ra những tiêu chuẩn quá cao cho chính mình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khe khắt

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khe khắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khắt khe Dễ dãi
Nghiêm khắc Khoan dung
Hà khắc Độ lượng
Gắt gao Nhẹ nhàng
Khắc nghiệt Bao dung
Cứng nhắc Linh hoạt

Dịch khe khắt sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khe khắt 苛刻 (Kēkè) Strict / Harsh 厳しい (Kibishii) 엄격한 (Eomgyeokhan)

Kết luận

Khe khắt là gì? Tóm lại, khe khắt là từ đồng nghĩa với khắt khe, chỉ sự nghiêm khắc, gắt gao trong yêu cầu và cách đối xử. Hiểu đúng từ “khe khắt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.