Khuân là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng từ Khuân

Khuân là gì? Khuân là động từ chỉ hành động khiêng vác, mang chuyển những vật nặng bằng sức của hai tay, lưng hoặc vai. Đây là từ thường gặp trong đời sống hàng ngày, đặc biệt liên quan đến công việc lao động chân tay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “khuân” trong tiếng Việt nhé!

Khuân nghĩa là gì?

Khuân là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là khiêng vác, mang chuyển những đồ vật nặng. Hành động này đòi hỏi sức lực và thường dùng khi di chuyển những vật có trọng lượng lớn.

Trong đời sống, từ “khuân” mang một số sắc thái nghĩa:

Trong lao động: “Khuân” gắn liền với công việc bốc xếp hàng hóa, vận chuyển đồ đạc. Ví dụ: “Công nhân khuân vác hàng ở bến tàu” thể hiện công việc nặng nhọc, cần sức khỏe.

Trong giao tiếp đời thường: Từ này nhấn mạnh sự nặng nề của vật được di chuyển. Nói “khuân chiếc thùng” ngụ ý chiếc thùng nặng, khác với “mang chiếc túi” chỉ đơn thuần di chuyển.

Trong nghĩa mở rộng: “Khuân” còn có nghĩa “lấy dần, chuyển dần” như “từng hàng đã được khuân đi”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuân”

Từ “khuân” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghi nhận trong các văn bản cổ với nghĩa “mang, vác”. Trong chữ Hán, “khuân” có thể viết bằng nhiều chữ như 捃, 碅, 囷 tùy theo ngữ cảnh.

Sử dụng từ “khuân” khi muốn nhấn mạnh việc di chuyển vật nặng, cần dùng sức lực đáng kể.

Khuân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khuân” được dùng khi mô tả việc khiêng vác đồ vật nặng, trong công việc bốc xếp hàng hóa, hoặc khi chuyển đồ đạc trong gia đình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai người khuân một chiếc vali nặng lên cầu thang.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, nhấn mạnh vali nặng cần hai người mới khiêng được.

Ví dụ 2: “Công nhân khuân vác hàng hóa xuống tàu suốt đêm.”

Phân tích: Mô tả công việc lao động nặng nhọc ở cảng biển.

Ví dụ 3: “Cả nhà khuân đồ đạc sang nhà mới từ sáng sớm.”

Phân tích: Chỉ việc chuyển nhà, di chuyển nhiều đồ vật cùng lúc.

Ví dụ 4: “Anh ấy khuân từng bao xi măng vào công trình.”

Phân tích: Thể hiện công việc xây dựng, vận chuyển vật liệu nặng.

Ví dụ 5: “Đừng khuân vác nặng kẻo đau lưng.”

Phân tích: Lời khuyên về sức khỏe, cảnh báo tác hại của việc mang vác quá sức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khiêng Đặt xuống
Vác Bỏ lại
Để yên
Rinh Thả
Cõng Buông
Gánh Hạ

Dịch “Khuân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuân 搬 (Bān) To carry 運ぶ (Hakobu) 나르다 (Nareuda)

Kết luận

Khuân là gì? Tóm lại, khuân là động từ chỉ hành động khiêng vác, mang chuyển vật nặng. Hiểu đúng từ “khuân” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.